Cân

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Dụng cụ đo khối lượng.
2.
danh từ
Khối lượng được đo.
3.
danh từ
Đơn vị cũ đo khối lượng bằng
4.
danh từ
lạng ta, tức bằng khoảng 0,
5.
danh từ
kilogram.
6.
danh từ
Tên gọi thông thường của kilogram.
7.
động từ
Đo khối lượng bằng cái cân.
8.
động từ
Cân để lấy một lượng nhất định của vật, tính theo khối lượng.
9.
động từ
Cân các vị thuốc đông y theo đơn, làm thành thang thuốc; bốc (thuốc đông y).
10.
tính từ
Có hai phía ngang bằng nhau, không lệch.
11.
tính từ
(Tam giác hoặc hình thang) có hai cạnh bên bằng nhau.
12.
tính từ
Ngang nhau, tương đương với nhau.
13.
tính từ
Công bằng, không thiên lệch.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ việc đo khối lượng hoặc sự công bằng, ví dụ: "cân nặng", "cân bằng".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các báo cáo, nghiên cứu liên quan đến khối lượng hoặc sự cân đối, ví dụ: "cân đo đong đếm".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự cân bằng trong cuộc sống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành liên quan đến vật lý, hóa học, y học cổ truyền (bốc thuốc).
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không thiên về cảm xúc.
  • Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến chuyên ngành.
  • Thể hiện sự chính xác và công bằng khi dùng trong ngữ cảnh đo lường hoặc so sánh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt ý nghĩa về đo lường, sự cân bằng hoặc công bằng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự phóng đại hoặc cảm xúc mạnh.
  • Có thể thay thế bằng từ "đo" khi chỉ đơn thuần nói về việc đo lường.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "cân" trong nghĩa là đơn vị đo khối lượng (kilogram).
  • Khác biệt với "cân đối" khi nói về sự hài hòa, cân xứng.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm giữa nghĩa đen và nghĩa bóng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Cân" có thể là danh từ, động từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ; khi là động từ, nó thường làm vị ngữ; khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Cân" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "cân" thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ. Khi là tính từ, nó có thể đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Cân" có thể kết hợp với danh từ (cân nặng), động từ (đo cân), và tính từ (cân bằng).
đo đong đếm tính thước đồng hồ kilogram lạng tạ tấn

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới