Lít
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
decimet khối. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về đo lường chất lỏng trong cuộc sống hàng ngày, như nước, sữa, xăng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, báo cáo khoa học liên quan đến đo lường thể tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các ngành như hóa học, vật lý, công nghiệp thực phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc hay thái độ.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt chính xác về thể tích chất lỏng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến đo lường.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các đơn vị khác như mililít, kilôlít.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các đơn vị đo lường khác nếu không chú ý.
- Khác biệt với "mililít" ở mức độ đo lường nhỏ hơn.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau lượng từ hoặc số từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một lít nước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, hai, ba...) và danh từ chỉ chất lỏng (nước, sữa, dầu...).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
