Số liệu

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tài liệu bằng những con số.
Ví dụ: Báo cáo phải có số liệu rõ ràng.
Nghĩa: Tài liệu bằng những con số.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô cho chúng em xem số liệu về chiều cao của lớp.
  • Bảng số liệu cho biết có bao nhiêu bạn đi xe đạp đến trường.
  • Tớ ghi số liệu điểm kiểm tra vào vở để dễ xem.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhìn vào số liệu khảo sát, nhóm em thấy học sinh thích đọc truyện hơn xem phim.
  • Biểu đồ dựa trên số liệu cho thấy nhiệt độ tăng dần theo buổi trưa.
  • Bạn cần kiểm tra lại số liệu trước khi nộp báo cáo thí nghiệm.
3
Người trưởng thành
  • Báo cáo phải có số liệu rõ ràng.
  • Khi thiếu số liệu, mọi tranh luận dễ trượt thành ý kiến chủ quan.
  • Số liệu lạnh lùng, nhưng cách ta đọc nó lại rất người.
  • Anh gửi giúp tôi bộ số liệu gốc để đối chiếu, đừng chỉ gửi kết luận.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tài liệu bằng những con số.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
số liệu trung tính, chuyên môn, trang trọng nhẹ; dùng trong học thuật/hành chính Ví dụ: Báo cáo phải có số liệu rõ ràng.
dữ liệu trung tính, rộng hơn về phạm vi; hay dùng trong CNTT/khoa học; thay thế được phần lớn khi chỉ dữ kiện số Ví dụ: Báo cáo dựa trên dữ liệu 2024.
thống kê trung tính–chuyên môn; thường chỉ tập hợp số liệu đã tổng hợp; thay thế được trong ngữ cảnh báo cáo Ví dụ: Thống kê cho thấy doanh thu tăng 12%.
cảm tính trung tính, đối lập phạm trù; ý kiến không dựa trên số/đo lường Ví dụ: Quyết định không dựa vào cảm tính mà dựa vào số liệu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để trình bày thông tin cụ thể, chính xác.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các báo cáo, nghiên cứu khoa học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chính xác, khách quan.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần trình bày thông tin cụ thể, có căn cứ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu độ chính xác cao.
  • Thường đi kèm với các từ như "phân tích", "thống kê".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "dữ liệu"; "số liệu" nhấn mạnh vào thông tin dưới dạng số.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng trong văn phong không trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'số liệu thống kê', 'số liệu chi tiết'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (chính xác, chi tiết), động từ (thu thập, phân tích), và lượng từ (một số, nhiều).