Cảm tính

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Giai đoạn đầu của nhận thức, dựa trên cảm giác, chưa nắm bản chất và quy luật của sự vật.
Ví dụ: Anh mua chiếc áo theo cảm tính.
Nghĩa: Giai đoạn đầu của nhận thức, dựa trên cảm giác, chưa nắm bản chất và quy luật của sự vật.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu bé chọn bông hoa đỏ chỉ theo cảm tính.
  • Em khen bức tranh đẹp bằng cảm tính, chưa hiểu vì sao nó đẹp.
  • Bé sợ con chó to do cảm tính, chưa biết nó hiền hay dữ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn Lan phản đối kế hoạch vì cảm tính, chưa xem xét số liệu.
  • Đánh giá bài thơ chỉ bằng cảm tính dễ bỏ qua dụng ý của tác giả.
  • Quyết định theo cảm tính lúc nóng giận thường dẫn tới hiểu lầm.
3
Người trưởng thành
  • Anh mua chiếc áo theo cảm tính.
  • Ba nói cảm tính chỉ là bước đầu, muốn chắc phải có lý lẽ và chứng cứ.
  • Trong thảo luận, cảm tính trỗi dậy khi ta mệt, còn lý trí thu mình lại.
  • Dựa mãi vào cảm tính khiến lựa chọn giống như đi trong sương, thấy đường mà không biết lối.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật hoặc báo chí để chỉ nhận thức ban đầu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả trạng thái nhận thức của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong tâm lý học, triết học để phân tích quá trình nhận thức.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh giai đoạn nhận thức ban đầu, chưa sâu sắc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác và rõ ràng về bản chất sự vật.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cảm giác"; cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
  • Không nên dùng thay thế cho các từ chỉ nhận thức sâu sắc hơn như "trực giác" hay "lý trí".
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và đối tượng đang được miêu tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cảm tính của con người", "cảm tính ban đầu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các từ chỉ định như "này", "đó".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...