Lí trí

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khả năng nhận thức sự vật bằng suy luận, khác với cảm giác, tình cảm.
Ví dụ: Tôi để lí trí quyết định trong cuộc họp này.
Nghĩa: Khả năng nhận thức sự vật bằng suy luận, khác với cảm giác, tình cảm.
1
Học sinh tiểu học
  • Lúc giận, em hít sâu để lí trí giúp em nói lời nhẹ nhàng.
  • Khi làm toán, em dùng lí trí để tìm cách giải đúng.
  • Bạn chọn ở nhà học bài vì lí trí bảo đó là điều cần làm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy nhắc mình bình tĩnh để lí trí dẫn dắt, không để cảm xúc lấn át.
  • Đứng trước tin đồn, cậu chọn tin vào lí trí và kiểm chứng thông tin.
  • Trong cuộc tranh luận, cô dùng lí trí xếp các luận điểm thật mạch lạc.
3
Người trưởng thành
  • Tôi để lí trí quyết định trong cuộc họp này.
  • Lí trí là chiếc phanh giữ ta không lao theo cơn bốc đồng.
  • Khi lắng nghe đủ dữ kiện, lí trí dần đẩy nỗi sợ lùi xuống.
  • Giữa lòng người chao nghiêng, lí trí như ngọn đèn soi đường chọn lựa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khả năng nhận thức sự vật bằng suy luận, khác với cảm giác, tình cảm.
Từ đồng nghĩa:
lý tính
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lí trí Trung tính, diễn tả khả năng tư duy logic, phân tích, thường đối lập với cảm xúc. Ví dụ: Tôi để lí trí quyết định trong cuộc họp này.
lý tính Trang trọng, triết học, nhấn mạnh khả năng suy luận khách quan. Ví dụ: Con người có lý tính để phân biệt đúng sai, thiện ác.
tình cảm Trung tính, phổ biến, chỉ cảm xúc, sự yêu mến hoặc gắn bó. Ví dụ: Quyết định của anh ấy bị chi phối bởi tình cảm hơn là lí trí.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sự quyết định dựa trên lý luận hơn là cảm xúc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết phân tích, luận văn, hoặc báo cáo khoa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật hoặc tình huống cần sự suy xét lý trí.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về tâm lý học, triết học hoặc khoa học xã hội.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khách quan, không bị chi phối bởi cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự suy xét, phân tích lý trí.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần nhấn mạnh cảm xúc hoặc tình cảm.
  • Thường đi kèm với các từ như "suy luận", "phân tích" để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cảm giác" hoặc "tình cảm" trong các ngữ cảnh không rõ ràng.
  • Khác biệt với "trực giác" ở chỗ "lí trí" dựa trên suy luận, còn "trực giác" dựa trên cảm nhận tức thời.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "sức mạnh của lí trí".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (sáng suốt, mạnh mẽ), động từ (phát triển, rèn luyện) và các từ chỉ định (này, đó).