Tình cảm
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Sự rung động trước một đối tượng có liên quan đến sự thoả mãn những nhu cầu của bản thân.
Ví dụ:
Tôi có tình cảm với công việc này vì nó nuôi sống và nuôi dưỡng tôi.
2.
danh từ
Sự yêu mến gắn bó giữa người với người.
Ví dụ:
Tình cảm giữa người với người cần được nuôi dưỡng.
3.
tính từ
Tỏ ra giàu tình cảm và dễ thiên về tình cảm.
Ví dụ:
Chị là người tình cảm, nói ít nhưng quan tâm nhiều.
Nghĩa 1: Sự rung động trước một đối tượng có liên quan đến sự thoả mãn những nhu cầu của bản thân.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu bé có tình cảm với món đồ chơi vì nó khiến em thấy vui.
- Em nảy sinh tình cảm với chú mèo vì nó làm em thấy ấm áp.
- Bé có tình cảm với bài hát này vì nghe xong em ngủ ngon.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy có tình cảm với môn bóng rổ vì mỗi lần chơi, bạn thấy mình được là chính mình.
- Lan dần có tình cảm với nhiếp ảnh, bởi mỗi bức ảnh cho cô cảm giác chạm vào điều mình thích.
- Tôi nảy sinh tình cảm với cuốn sách, vì nó đáp lại nhu cầu được hiểu và được sẻ chia.
3
Người trưởng thành
- Tôi có tình cảm với công việc này vì nó nuôi sống và nuôi dưỡng tôi.
- Anh nhận ra tình cảm của mình với thành phố nhỏ: nơi đáp ứng nhu cầu yên tĩnh mà anh luôn kiếm tìm.
- Cô dành tình cảm cho những buổi sáng chạy bộ, vì chúng lấp đầy khoảng trống mà cô thiếu bấy lâu.
- Chúng ta dễ nảy sinh tình cảm với thứ khiến mình thấy đủ đầy, như một kiểu phản xạ của tâm hồn.
Nghĩa 2: Sự yêu mến gắn bó giữa người với người.
1
Học sinh tiểu học
- Em có tình cảm với bà ngoại vì bà luôn chăm sóc em.
- Hai bạn có tình cảm với nhau nên hay chia sẻ đồ chơi.
- Cả lớp dành tình cảm cho cô giáo vì cô dịu dàng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tình cảm giữa mẹ và con lớn dần trong từng bữa cơm, từng câu dặn dò.
- Nhóm bạn giữ tình cảm bằng những tin nhắn hỏi thăm mỗi tối.
- Qua mùa thi, mình mới hiểu tình cảm thầy trò không chỉ là điểm số.
3
Người trưởng thành
- Tình cảm giữa người với người cần được nuôi dưỡng.
- Anh giữ tình cảm với bạn cũ bằng sự lắng nghe, dẫu mỗi người một nếp sống.
- Trong những ngày khó khăn, tình cảm gia đình là chiếc neo giữ ta không trôi.
- Không có tình cảm, mọi cam kết dễ hóa rỗng; có tình cảm, lời hứa mới có sức nặng.
Nghĩa 3: Tỏ ra giàu tình cảm và dễ thiên về tình cảm.
1
Học sinh tiểu học
- Cô bạn này rất tình cảm, hay ôm bạn khi bạn buồn.
- Em bé tình cảm, thấy mẹ mỏi là xoa tay cho mẹ.
- Anh trai tình cảm, luôn nhắc em mặc ấm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy khá tình cảm, hay viết ghi chú nhỏ dán vào sách cho bạn bè.
- Con bé có vẻ tình cảm, dễ xúc động trước những câu chuyện đẹp.
- Thầy chủ nhiệm rất tình cảm, nói lời động viên đúng lúc.
3
Người trưởng thành
- Chị là người tình cảm, nói ít nhưng quan tâm nhiều.
- Anh vốn tình cảm, dễ mềm lòng trước nỗi đau của người khác.
- Người tình cảm thường nhớ rất lâu những điều nhỏ bé mà ai khác hay quên.
- Ở chỗ làm, một lời hỏi han tình cảm đôi khi hiệu quả hơn cả bản kế hoạch sắc lạnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm xúc giữa các cá nhân, như trong gia đình, bạn bè.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tâm lý học, xã hội học hoặc các bài báo về mối quan hệ con người.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Rất phổ biến, dùng để miêu tả sâu sắc cảm xúc và mối quan hệ giữa các nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ấm áp, gần gũi và thân thiện.
- Thường mang sắc thái tích cực, dễ chịu.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng mang tính cá nhân và cảm xúc cao.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả mối quan hệ hoặc cảm xúc giữa người với người.
- Tránh dùng trong các văn bản kỹ thuật hoặc khi cần sự khách quan tuyệt đối.
- Có thể thay thế bằng từ "cảm xúc" trong một số ngữ cảnh để tránh lặp từ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cảm xúc"; "tình cảm" thường mang ý nghĩa sâu sắc và bền vững hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như trong các văn bản kỹ thuật.
- Chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng khi sử dụng để đảm bảo sự tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tình cảm" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Tình cảm" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "tình cảm" thường đứng đầu câu hoặc sau động từ. Khi là tính từ, nó thường đứng sau danh từ hoặc động từ. "Tình cảm" có thể làm trung tâm của cụm danh từ (ví dụ: "tình cảm gia đình") hoặc cụm tính từ (ví dụ: "rất tình cảm").
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Tình cảm" thường kết hợp với các danh từ chỉ người (ví dụ: "tình cảm bạn bè"), phó từ chỉ mức độ (ví dụ: "rất tình cảm"), và động từ chỉ trạng thái (ví dụ: "thể hiện tình cảm").
