Cảm giác

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hình thức thấp nhất của nhận thức, cho ta biết những thuộc tính riêng lẻ của sự vật đang tác động vào giác quan; điều nhận thấy trên cảm tính.
Ví dụ: Tôi có cảm giác mặt ghế vẫn còn ấm sau khi ai đó vừa ngồi dậy.
Nghĩa: Hình thức thấp nhất của nhận thức, cho ta biết những thuộc tính riêng lẻ của sự vật đang tác động vào giác quan; điều nhận thấy trên cảm tính.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu bé chạm vào viên đá lạnh, có cảm giác buốt tay.
  • Ngửi hoa nhài, bé có cảm giác thơm mát.
  • Uống ngụm nước chanh, tớ có cảm giác chua nơi đầu lưỡi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đi dưới mưa phùn, mình có cảm giác những hạt nước lăn nhẹ trên má.
  • Vừa mở nồi cơm, cảm giác hơi nóng bốc lên làm kính mờ đi.
  • Nghe tiếng phấn rê trên bảng, mình có cảm giác gai người khó tả.
3
Người trưởng thành
  • Tôi có cảm giác mặt ghế vẫn còn ấm sau khi ai đó vừa ngồi dậy.
  • Đêm mùa hạ, cảm giác gió lùa qua kẽ tay nhắc tôi về một bờ biển xa.
  • Nếm miếng bưởi đầu mùa, cảm giác the đắng chen giữa vị ngọt khiến lưỡi hơi tê.
  • Trong căn nhà mới sơn, cảm giác hăng hắc của mùi sơn phủ kín cả hơi thở.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả trạng thái cảm nhận tức thời, ví dụ như "Tôi có cảm giác lạnh".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các hiện tượng tâm lý hoặc sinh lý, ví dụ "Cảm giác đau là một phản ứng tự nhiên của cơ thể".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo ra hình ảnh hoặc cảm xúc sâu sắc, ví dụ "Cảm giác cô đơn tràn ngập trong không gian".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các nghiên cứu về tâm lý học, sinh học, hoặc y học để chỉ các phản ứng của cơ thể.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ.
  • Phù hợp với cả văn phong khẩu ngữ và văn viết.
  • Được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả một trạng thái cảm nhận cụ thể.
  • Tránh dùng khi cần diễn tả cảm xúc phức tạp hơn, có thể thay bằng "cảm xúc" hoặc "tâm trạng".
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại cảm giác, ví dụ "cảm giác đau", "cảm giác vui".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cảm xúc", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • "Cảm giác" thường chỉ những nhận thức tức thời, trong khi "cảm xúc" có thể kéo dài và sâu sắc hơn.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ trạng thái hoặc tính chất cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cảm giác dễ chịu", "cảm giác lạ lùng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (dễ chịu, lạ lùng), động từ (có, tạo ra), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...