Tri giác
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hình thức của nhận thức cao hơn cảm giác, phản ánh trực tiếp và trọn vẹn sự vật, hiện tượng bên ngoài với đầy đủ các đặc tính của nó.
Ví dụ:
Tri giác giúp ta thấy sự vật một cách trọn vẹn ngay trước mắt.
Nghĩa: Hình thức của nhận thức cao hơn cảm giác, phản ánh trực tiếp và trọn vẹn sự vật, hiện tượng bên ngoài với đầy đủ các đặc tính của nó.
1
Học sinh tiểu học
- Nhờ tri giác, bé nhìn quả táo và biết nó tròn, đỏ, bóng.
- Con đứng trước con mèo, tri giác giúp con thấy nó mềm, nhỏ và có ria.
- Tri giác khiến em nhận ra bức tranh có trời xanh, mây trắng và cánh đồng vàng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi bước vào lớp mới, tri giác cho mình bức tranh đầy đủ: tiếng nói chuyện, mùi bảng, ánh sáng cửa sổ.
- Đọc một đoạn truyện, tri giác như mở cảnh phim trước mắt: nhân vật, không gian và sắc thái đều hiện rõ.
- Đang đá bóng, tri giác gom hình ảnh đồng đội, vị trí khung thành và tiếng hô để mình xử lý nhanh.
3
Người trưởng thành
- Tri giác giúp ta thấy sự vật một cách trọn vẹn ngay trước mắt.
- Trong buổi phỏng vấn, tri giác ghi nhận ánh mắt người đối diện, độ chắc của cái bắt tay và cả hơi thở gấp gáp.
- Đi giữa chợ sáng, tri giác dệt nên tấm thảm sống động từ màu rau, tiếng mặc cả và mùi khói bếp.
- Đôi khi, tri giác tinh tường là cầu nối giữa hiện tại hiển lộ và phán đoán sắp sửa hình thành.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật về tâm lý học, triết học hoặc giáo dục.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả quá trình nhận thức của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong tâm lý học, giáo dục học và các ngành liên quan đến nhận thức.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chuyên môn cao.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm liên quan đến nhận thức và tâm lý.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không chuyên.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành khác để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với 'cảm giác', cần chú ý phân biệt rõ ràng.
- Người học nên hiểu rõ ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
- Không nên dùng thay thế cho các từ đơn giản hơn trong giao tiếp thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tri giác của con người".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "có", "phát triển"), tính từ (như "nhanh nhạy"), và các cụm từ chỉ định (như "của con người").
