Bản năng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khả năng vốn có do bẩm sinh, chứ không phải do kinh nghiệm, luyện tập.
Ví dụ:
Bản năng làm mẹ giúp cô ấy chăm sóc con cái một cách tự nhiên nhất.
Nghĩa: Khả năng vốn có do bẩm sinh, chứ không phải do kinh nghiệm, luyện tập.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo có bản năng bắt chuột rất giỏi.
- Em bé sơ sinh có bản năng tìm vú mẹ để bú.
- Chim non có bản năng biết bay khi đủ lớn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong những tình huống nguy hiểm, bản năng sinh tồn thường trỗi dậy mạnh mẽ.
- Nhiều loài động vật di cư theo bản năng, không cần ai dạy.
- Dù chưa từng học nấu ăn, cô ấy vẫn có bản năng nêm nếm món ăn rất vừa miệng.
3
Người trưởng thành
- Bản năng làm mẹ giúp cô ấy chăm sóc con cái một cách tự nhiên nhất.
- Đôi khi, chúng ta cần lắng nghe bản năng mách bảo thay vì chỉ dựa vào lý trí.
- Nghệ thuật thường bắt nguồn từ bản năng sáng tạo sâu thẳm trong mỗi con người.
- Trong cuộc sống hiện đại, việc giữ gìn những bản năng nguyên thủy của con người trở nên khó khăn hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những hành động tự nhiên, không cần suy nghĩ nhiều.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tâm lý học, sinh học hoặc các bài báo phân tích hành vi con người và động vật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả những hành động hoặc cảm xúc tự phát, tự nhiên của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các nghiên cứu về sinh học, tâm lý học và hành vi học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tự nhiên, không qua suy nghĩ hay học hỏi.
- Thường mang sắc thái trung tính, không thiên về tích cực hay tiêu cực.
- Phù hợp với cả văn viết và văn nói, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến khả năng tự nhiên, không qua rèn luyện.
- Tránh dùng khi muốn chỉ những kỹ năng có được qua học tập hoặc kinh nghiệm.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại bản năng (ví dụ: bản năng sinh tồn).
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "kỹ năng" hoặc "năng lực" do sự khác biệt về nguồn gốc (bẩm sinh vs. học tập).
- Khác biệt với "trực giác" ở chỗ bản năng là khả năng bẩm sinh, còn trực giác là cảm nhận tức thời.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bản năng sinh tồn", "bản năng tự vệ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc cụm từ chỉ định, ví dụ: "bản năng mạnh mẽ", "phát triển bản năng".
