Bẩm sinh

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Vốn có từ lúc mới sinh ra.
Ví dụ: Anh ấy có một khả năng lãnh đạo bẩm sinh, luôn biết cách truyền cảm hứng cho mọi người.
Nghĩa: Vốn có từ lúc mới sinh ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Em bé có mái tóc xoăn bẩm sinh rất đáng yêu.
  • Chú chó này có một vết bớt bẩm sinh trên tai.
  • Bạn Lan có năng khiếu vẽ bẩm sinh, bạn ấy vẽ rất đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khả năng cảm thụ âm nhạc bẩm sinh giúp cô bé dễ dàng học chơi nhiều loại nhạc cụ.
  • Anh ấy có một trí nhớ bẩm sinh phi thường, có thể nhớ mọi chi tiết nhỏ.
  • Dù chưa từng học qua trường lớp, cô bé đã thể hiện một tài năng bẩm sinh trong việc kể chuyện.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy có một khả năng lãnh đạo bẩm sinh, luôn biết cách truyền cảm hứng cho mọi người.
  • Sự nhạy cảm bẩm sinh đôi khi khiến cô ấy dễ bị tổn thương hơn trước những lời nói vô tình.
  • Nhiều người tin rằng lòng trắc ẩn là một phẩm chất bẩm sinh, cần được nuôi dưỡng từ khi còn nhỏ.
  • Dù cuộc sống có nhiều thử thách, bản năng sinh tồn bẩm sinh vẫn luôn thôi thúc con người vượt qua mọi khó khăn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vốn có từ lúc mới sinh ra.
Từ đồng nghĩa:
thiên bẩm
Từ trái nghĩa:
học được mắc phải
Từ Cách sử dụng
bẩm sinh Trung tính, dùng để chỉ đặc điểm, khả năng, hoặc tình trạng sức khỏe tồn tại ngay từ khi sinh ra. Ví dụ: Anh ấy có một khả năng lãnh đạo bẩm sinh, luôn biết cách truyền cảm hứng cho mọi người.
thiên bẩm Trung tính, thường dùng để chỉ tài năng, khả năng đặc biệt có sẵn từ khi sinh ra. Ví dụ: Anh ấy có tài năng âm nhạc thiên bẩm.
học được Trung tính, chỉ những điều có được thông qua quá trình học tập, rèn luyện sau khi sinh ra. Ví dụ: Kỹ năng này không phải bẩm sinh mà là học được.
mắc phải Trung tính, thường dùng cho bệnh tật, thói quen hoặc đặc điểm có được sau khi sinh ra. Ví dụ: Bệnh này không bẩm sinh mà là mắc phải do môi trường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về đặc điểm tự nhiên của con người hoặc động vật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về y học, sinh học hoặc tâm lý học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật hoặc tình huống có tính chất tự nhiên, không thay đổi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong y học, di truyền học và tâm lý học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chất tự nhiên, không thể thay đổi.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.
  • Thường mang sắc thái khách quan, không cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đặc điểm tự nhiên, không do tác động bên ngoài.
  • Tránh dùng khi đặc điểm có thể thay đổi hoặc do môi trường tác động.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ đặc điểm do môi trường hoặc học tập mà có.
  • Khác biệt với "tự nhiên" ở chỗ "bẩm sinh" nhấn mạnh từ lúc sinh ra.
  • Chú ý không dùng cho các đặc điểm có thể thay đổi theo thời gian.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau chủ ngữ làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: 'khả năng bẩm sinh'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, ví dụ: 'tài năng bẩm sinh', hoặc phó từ chỉ mức độ, ví dụ: 'hoàn toàn bẩm sinh'.
thiên bẩm trời phú tự nhiên cố hữu vốn có bản năng di truyền nội tại bản chất thuộc tính