Định lượng
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Xác định về mặt số lượng hoặc biến đổi số lượng; phân biệt với định tính.
Ví dụ:
Bác sĩ định lượng đường huyết trước khi kê đơn.
2.
danh từ
Lượng đã quy định.
Ví dụ:
Nhà hàng phục vụ theo định lượng của từng món.
Nghĩa 1: Xác định về mặt số lượng hoặc biến đổi số lượng; phân biệt với định tính.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo định lượng số viên bi trong lọ để cả lớp biết còn bao nhiêu.
- Bạn Lan định lượng sữa vào cốc để pha không bị nhạt.
- Chúng mình định lượng gạo trước khi nấu để cơm vừa đủ ăn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm em định lượng lượng nước mưa thu được sau một tuần để hoàn thành báo cáo.
- Khi làm thí nghiệm, phải định lượng thuốc thử để phản ứng diễn ra chính xác.
- Huấn luyện viên định lượng khối lượng bài tập để tránh quá sức.
3
Người trưởng thành
- Bác sĩ định lượng đường huyết trước khi kê đơn.
- Trong công việc, tôi học cách định lượng nỗ lực thay vì chỉ nói chung chung về cố gắng.
- Muốn quản lý tốt, phải định lượng rủi ro, kẻo cảm tính kéo ta đi chệch hướng.
- Nhà nghiên cứu định lượng tác động chính sách, rồi mới bàn đến câu chuyện chất lượng.
Nghĩa 2: Lượng đã quy định.
1
Học sinh tiểu học
- Mỗi bạn lấy đúng định lượng sữa cho một cốc.
- Cô dặn bếp múc canh theo định lượng của từng suất ăn.
- Bài pha màu có định lượng sẵn, bạn cứ làm theo là được.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong công thức, định lượng muối đã ghi rõ nên không được thêm bớt tùy ý.
- Nhà trường chia khẩu phần theo định lượng để đảm bảo đủ dinh dưỡng.
- Bài thí nghiệm yêu cầu tuân thủ định lượng dung dịch để so sánh kết quả.
3
Người trưởng thành
- Nhà hàng phục vụ theo định lượng của từng món.
- Giảm béo không chỉ là ăn ít mà là kiểm soát định lượng một cách bền vững.
- Hợp đồng thanh toán dựa trên định lượng đã thỏa thuận, tránh tranh cãi về sau.
- Đổi thói quen tiêu dùng, tôi đặt định lượng cà phê mỗi ngày để cơ thể không bị lệ thuộc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Xác định về mặt số lượng hoặc biến đổi số lượng; phân biệt với định tính.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| định lượng | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, nghiên cứu, kinh tế để chỉ hành động xác định giá trị số học. Ví dụ: Bác sĩ định lượng đường huyết trước khi kê đơn. |
| đo lường | Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều lĩnh vực từ khoa học đến đời sống, nhấn mạnh hành động xác định kích thước, khối lượng, số lượng. Ví dụ: Các nhà khoa học đang đo lường nồng độ chất độc trong nước. |
| định tính | Trung tính, phổ biến, dùng trong khoa học, nghiên cứu, chỉ hành động xác định bản chất, đặc điểm mà không liên quan đến số lượng. Ví dụ: Phân tích định tính giúp hiểu rõ bản chất vấn đề trước khi định lượng. |
Nghĩa 2: Lượng đã quy định.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| định lượng | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, kinh doanh, quản lý để chỉ một giá trị số lượng cụ thể đã được xác định. Ví dụ: Nhà hàng phục vụ theo định lượng của từng món. |
| số lượng | Trung tính, rất phổ biến, chỉ tổng thể các đơn vị hoặc giá trị có thể đếm được hoặc đo được. Ví dụ: Chúng tôi cần kiểm tra số lượng hàng tồn kho. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các báo cáo, nghiên cứu khoa học, và các văn bản liên quan đến thống kê.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các ngành khoa học tự nhiên, kinh tế, và kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chính xác, khách quan và khoa học.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần xác định hoặc mô tả số lượng một cách cụ thể và chính xác.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không yêu cầu độ chính xác cao về số lượng.
- Thường đi kèm với các số liệu, biểu đồ hoặc dữ liệu thống kê.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với 'định tính', cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Người học cần phân biệt rõ khi nào cần định lượng và khi nào cần định tính để tránh sai sót.
1
Chức năng ngữ pháp
"Định lượng" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Định lượng" là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "định lượng" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, nó thường đứng trước các bổ ngữ chỉ đối tượng hoặc phương thức.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "định lượng" thường đi kèm với các tính từ hoặc danh từ khác. Khi là động từ, nó thường kết hợp với các danh từ chỉ đối tượng hoặc trạng từ chỉ cách thức.
