Tham số

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Hằng số tuỳ ý, có giá trị xác định cho từng phần tử của một hệ thống đang xét, nhưng có thể thay đổi từ phần tử nọ sang phần tử kia.
Ví dụ: Tham số đổi thì kết quả mô hình cũng đổi.
2.
danh từ
Yếu tố quan trọng cần biết để hiểu một vấn đề nào đó.
Ví dụ: Không có các tham số bối cảnh, tranh luận dễ trượt khỏi thực tế.
Nghĩa 1: Hằng số tuỳ ý, có giá trị xác định cho từng phần tử của một hệ thống đang xét, nhưng có thể thay đổi từ phần tử nọ sang phần tử kia.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo đổi tham số trong công thức, đường vẽ trên bảng cũng đổi.
  • Mỗi bạn nhập một tham số khác nên máy tính cho ra hình khác nhau.
  • Khi thay tham số b bằng số khác, đồ thị cong lên hoặc cong xuống.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chỉ cần thay đổi tham số a, parabol mở rộng hay khép lại như chiếc quạt.
  • Trong mô hình, tham số tốc độ được chỉnh nhẹ là kết quả mô phỏng đổi hẳn.
  • Hàm số giữ nguyên, nhưng tham số dịch chuyển làm đồ thị trượt sang trái hoặc phải.
3
Người trưởng thành
  • Tham số đổi thì kết quả mô hình cũng đổi.
  • Trong thuật toán, tham số là chốt xoay: vặn khác một chút, dòng chảy dữ liệu đã rẽ hướng.
  • Những tham số điều khiển như núm vặn trên bàn mixer, chạm nhẹ là âm sắc biến hoá.
  • Khi hiệu chỉnh mô hình dự báo, ta săn tìm bộ tham số khiến sai số lắng xuống như mặt hồ yên gió.
Nghĩa 2: Yếu tố quan trọng cần biết để hiểu một vấn đề nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Muốn hiểu trò chơi, em cần biết luật chơi như một tham số.
  • Trước khi trồng cây, thời tiết là tham số rất quan trọng.
  • Để làm bánh ngon, độ lửa là tham số cần chú ý.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi bàn về thói quen đọc sách, thời gian rảnh là tham số phải tính tới.
  • Hiểu tâm trạng lớp học, không khí buổi sáng là một tham số đáng kể.
  • Đánh giá một câu chuyện, bối cảnh ra đời là tham số giúp nhìn đúng.
3
Người trưởng thành
  • Không có các tham số bối cảnh, tranh luận dễ trượt khỏi thực tế.
  • Trong quản trị, động lực nhân sự là tham số quyết định mà nhiều nơi vẫn bỏ qua.
  • Khi đọc số liệu, định nghĩa chỉ tiêu là tham số gốc, sai một ly vạn sự lệch.
  • Để hiểu một quyết định chính trị, mối tương quan quyền lực là tham số không thể che khuất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Hằng số tuỳ ý, có giá trị xác định cho từng phần tử của một hệ thống đang xét, nhưng có thể thay đổi từ phần tử nọ sang phần tử kia.
Từ đồng nghĩa:
tham biến thông số
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tham số thuật ngữ khoa học, trung tính, trang trọng Ví dụ: Tham số đổi thì kết quả mô hình cũng đổi.
tham biến thuật ngữ toán-lý; hơi hẹp, dùng trong bối cảnh phương trình tham số Ví dụ: Gọi t là tham biến của đường cong.
thông số kỹ thuật học; gần nghĩa khi nói về đại lượng đặc trưng; trung tính Ví dụ: Các thông số của mô hình cần được ước lượng.
biến thuật ngữ toán; đối lập khái niệm với tham số (parameter vs variable); trung tính Ví dụ: Giữ tham số cố định và cho biến x thay đổi.
Nghĩa 2: Yếu tố quan trọng cần biết để hiểu một vấn đề nào đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tham số nghĩa ẩn dụ, quản trị/đời sống, trung tính–trang trọng Ví dụ: Không có các tham số bối cảnh, tranh luận dễ trượt khỏi thực tế.
yếu tố rất phổ thông, trung tính; thay thế tốt trong đa số ngữ cảnh chung Ví dụ: Thiếu các yếu tố đầu vào, ta khó đánh giá rủi ro.
nhân tố quản trị/xã hội học; trang trọng hơn; gần nghĩa Ví dụ: Các nhân tố chính của thị trường chưa rõ.
ngoại lệ quản trị/phân tích; đối lập thực hành: yếu tố không theo khuôn, phá vỡ khung tham số; trung tính Ví dụ: Một vài ngoại lệ làm sai lệch mô hình tham số của chúng ta.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật, báo cáo khoa học hoặc các bài viết phân tích kỹ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong toán học, khoa học máy tính và các ngành kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
  • Thích hợp cho các ngữ cảnh học thuật và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ các yếu tố ảnh hưởng đến một hệ thống hoặc vấn đề cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn hoặc khi giao tiếp thông thường.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành khác để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "biến số" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý phân biệt.
  • Người học cần hiểu rõ ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
  • Thường không cần thiết trong giao tiếp hàng ngày, trừ khi nói về các chủ đề kỹ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tham số của hàm số", "giá trị của tham số".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (xác định, thay đổi), tính từ (quan trọng), và các danh từ khác (hàm số, giá trị).