Ngoại lệ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cái nằm ngoài cái chung.
Ví dụ:
Công ty làm việc tại văn phòng, nhưng nhóm kỹ thuật là ngoại lệ được làm từ xa.
Nghĩa: Cái nằm ngoài cái chung.
1
Học sinh tiểu học
- Lớp có quy định đi học đúng giờ, em là ngoại lệ vì hôm nay xe hỏng.
- Bạn nào cũng mặc đồng phục, chỉ Lan là ngoại lệ vì quên áo khoác trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cả nhóm đều chọn tham gia câu lạc bộ bóng đá; Minh là ngoại lệ vì thích câu lạc bộ sách.
- Trường thường không kiểm tra miệng vào cuối buổi, nhưng hôm nay có một ngoại lệ do cô cần chốt bài.
3
Người trưởng thành
- Công ty làm việc tại văn phòng, nhưng nhóm kỹ thuật là ngoại lệ được làm từ xa.
- Quy tắc luôn cần, nhưng đôi khi một ngoại lệ đúng chỗ lại cứu cả tiến độ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cái nằm ngoài cái chung.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
phổ lệ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngoại lệ | trung tính, trang trọng; dùng trong hành chính/học thuật, sắc thái khái quát Ví dụ: Công ty làm việc tại văn phòng, nhưng nhóm kỹ thuật là ngoại lệ được làm từ xa. |
| biệt lệ | trang trọng, hơi cổ; mức độ mạnh hơn, nhấn khác biệt quy phạm Ví dụ: Quy định này có một biệt lệ áp dụng cho người khuyết tật. |
| phổ lệ | trang trọng, chuyên biệt; đối lập quy tắc chung Ví dụ: Phổ lệ yêu cầu mặc đồng phục, chỉ có một vài ngoại lệ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn nhấn mạnh một điều gì đó không tuân theo quy tắc chung.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến khi cần chỉ ra các trường hợp đặc biệt trong quy định hoặc nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi cần tạo điểm nhấn cho sự khác biệt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ các trường hợp không tuân theo tiêu chuẩn kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khác biệt hoặc đặc biệt so với thông thường.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự khác biệt hoặc trường hợp đặc biệt.
- Tránh dùng khi không có sự khác biệt rõ ràng để tránh gây hiểu lầm.
- Thường đi kèm với các từ chỉ quy tắc hoặc tiêu chuẩn để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "đặc biệt" hoặc "khác biệt" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một ngoại lệ", "những ngoại lệ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, vài, những) và tính từ (đặc biệt, hiếm hoi).
