Biệt lệ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(ít dùng). Trường hợp được đối xử đặc biệt, không theo lệ thường.
Ví dụ:
Chính sách này áp dụng cho tất cả mọi người, trừ một vài biệt lệ được quy định rõ ràng.
Nghĩa: (ít dùng). Trường hợp được đối xử đặc biệt, không theo lệ thường.
1
Học sinh tiểu học
- Hôm nay, cô giáo cho bạn An được về sớm vì bạn ấy bị ốm, đó là một biệt lệ.
- Bình thường không được ăn kẹo trước bữa cơm, nhưng hôm nay mẹ cho em ăn một cái, đó là một biệt lệ.
- Thường thì chúng ta phải xếp hàng, nhưng bạn nhỏ này được đi trước vì bạn ấy rất bé, đó là một biệt lệ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nội quy của trường rất nghiêm ngặt, nhưng trường hợp của bạn ấy là một biệt lệ, cần được xem xét đặc biệt.
- Mặc dù mọi người đều phải nộp bài đúng hạn, nhưng vì lý do bất khả kháng, trường hợp của bạn Nam được coi là một biệt lệ.
- Trong mọi cuộc thi, việc gian lận đều bị cấm, nhưng có những biệt lệ mà ban tổ chức phải linh hoạt xử lý.
3
Người trưởng thành
- Chính sách này áp dụng cho tất cả mọi người, trừ một vài biệt lệ được quy định rõ ràng.
- Trong cuộc sống, đôi khi chúng ta phải chấp nhận những biệt lệ để duy trì sự hài hòa và linh hoạt.
- Anh ấy luôn tuân thủ nguyên tắc, nhưng vì tình cảm gia đình, anh đã tạo ra một biệt lệ cho riêng mình.
- Việc miễn giảm thuế cho doanh nghiệp mới thành lập là một biệt lệ nhằm khuyến khích đầu tư và phát triển kinh tế.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các trường hợp ngoại lệ trong quy định hoặc chính sách.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể xuất hiện trong các văn bản pháp lý hoặc quy định chuyên ngành.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chính thức.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn bản hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ một trường hợp ngoại lệ trong quy định hoặc chính sách.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với các từ chỉ quy định hoặc chính sách.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "ngoại lệ"; cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ quy định hoặc chính sách liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một biệt lệ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (một, những) hoặc tính từ (đặc biệt).
