Đặc quyền

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Quyền đặc biệt, ngoài lẽ thường, dành riêng cho một cá nhân, một tập đoàn hay một giai cấp.
Ví dụ: Vé hạng thương gia đi kèm nhiều đặc quyền trên chuyến bay.
Nghĩa: Quyền đặc biệt, ngoài lẽ thường, dành riêng cho một cá nhân, một tập đoàn hay một giai cấp.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn lớp trưởng có đặc quyền được phát biểu trước khi cả lớp thảo luận.
  • Vào thư viện sớm là đặc quyền của nhóm trực nhật hôm nay.
  • Thẻ màu vàng cho bạn Lan đặc quyền mượn sách thêm ngày.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Được chọn đề tài trước là một đặc quyền của nhóm đạt giải năm ngoái.
  • Trong câu lạc bộ, ban chủ nhiệm có đặc quyền quyết định lịch tập cuối cùng.
  • Thẻ thành viên nâng cao cho bạn đặc quyền vào khu vực học nhóm yên tĩnh.
3
Người trưởng thành
  • Vé hạng thương gia đi kèm nhiều đặc quyền trên chuyến bay.
  • Có kiến thức không cho ta đặc quyền phán xét người khác.
  • Đặc quyền trong công sở nếu không minh bạch sẽ bào mòn động lực làm việc.
  • Nhận đặc quyền là một chuyện, sử dụng nó sao cho đúng mực lại là chuyện khác.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các quyền lợi đặc biệt của một nhóm người hoặc tổ chức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để nhấn mạnh sự bất công hoặc đặc ân.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các văn bản pháp lý, kinh tế để chỉ quyền lợi đặc biệt.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản chính thức.
  • Có thể mang sắc thái tiêu cực khi nói về sự bất công.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự khác biệt về quyền lợi giữa các nhóm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không chính thức.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ đối tượng hưởng đặc quyền.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đặc ân"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Người học dễ mắc lỗi khi không phân biệt được mức độ trang trọng của từ.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đặc quyền của giám đốc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "đặc biệt"), động từ (như "có"), hoặc cụm giới từ (như "của ai đó").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...