Đặc điểm

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Nét riêng biệt.
Ví dụ: Vị chát nhẹ là đặc điểm của trà non.
Nghĩa 1: Nét riêng biệt.
1
Học sinh tiểu học
  • Đốm trắng là đặc điểm của con bê nhà bà Tư.
  • Cái lá này có gân dày, đó là một đặc điểm của cây bàng.
  • Bạn Lan có giọng nói trong, đó là đặc điểm dễ nhận ra.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Màu gạch ngói là đặc điểm khiến ngôi làng trông rất thân thuộc.
  • Tính kiên trì là đặc điểm giúp bạn giữ mục tiêu đến cùng.
  • Đường cong của con sông là đặc điểm khiến bản đồ khu vực này khác hẳn nơi khác.
3
Người trưởng thành
  • Vị chát nhẹ là đặc điểm của trà non.
  • Sự bình tĩnh trong lúc căng thẳng là đặc điểm làm nên uy tín của một người lãnh đạo.
  • Những vết xước thời gian trên chiếc bàn gỗ lại trở thành đặc điểm kể chuyện cho căn phòng.
  • Đặc điểm của mối quan hệ bền lâu là cả hai đủ kiên nhẫn để lắng nghe nhau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nét riêng biệt.
Từ đồng nghĩa:
đặc tính đặc trưng nét riêng
Từ trái nghĩa:
điểm chung
Từ Cách sử dụng
đặc điểm Trung tính, dùng để chỉ những dấu hiệu, tính chất giúp phân biệt một sự vật, hiện tượng này với sự vật, hiện tượng khác. Ví dụ: Vị chát nhẹ là đặc điểm của trà non.
đặc tính Trung tính, nhấn mạnh tính chất vốn có, nội tại của sự vật. Ví dụ: Đặc tính của nước là không màu, không mùi.
đặc trưng Trung tính, nhấn mạnh tính chất tiêu biểu, điển hình, giúp nhận diện. Ví dụ: Kiến trúc Gothic có đặc trưng là vòm nhọn.
nét riêng Trung tính, nhấn mạnh sự khác biệt, cá nhân, không giống ai. Ví dụ: Mỗi người có một nét riêng trong tính cách.
điểm chung Trung tính, chỉ những đặc tính, tính chất mà nhiều đối tượng cùng có. Ví dụ: Họ có nhiều điểm chung về sở thích và quan điểm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả các nét riêng biệt của người, vật hoặc sự việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, nghiên cứu để chỉ ra các nét đặc trưng của đối tượng nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Sử dụng để miêu tả chi tiết, tạo hình ảnh rõ nét cho nhân vật hoặc bối cảnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để phân tích, so sánh các yếu tố kỹ thuật hoặc đặc tính sản phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phù hợp với cả văn viết và văn nói, không quá trang trọng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh mô tả, phân tích.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự khác biệt hoặc nét riêng của một đối tượng.
  • Tránh dùng khi không có sự khác biệt rõ ràng để mô tả.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng như "người", "vật", "sự việc".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đặc trưng"; "đặc điểm" thường chỉ nét riêng biệt, trong khi "đặc trưng" chỉ nét tiêu biểu.
  • Chú ý không lạm dụng trong văn nói để tránh làm câu văn trở nên nặng nề.
  • Đảm bảo đối tượng được mô tả có sự khác biệt rõ ràng để sử dụng từ này một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đặc điểm nổi bật", "đặc điểm riêng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ, hoặc các từ chỉ định như "này", "đó".
đặc tính tính chất đặc trưng nét điểm dấu hiệu thuộc tính bản chất bản sắc cá tính