Dị biệt

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Khác hẳn hoặc trái hẳn những cái cùng loại.
Ví dụ : Món ăn này dị biệt với khẩu vị quen thuộc của tôi.
Nghĩa: Khác hẳn hoặc trái hẳn những cái cùng loại.
1
Học sinh tiểu học
  • Cái lá này dị biệt với các lá khác vì có đốm trắng.
  • Chú mèo nhà em dị biệt với đàn mèo vì đuôi cụt.
  • Bông hoa này dị biệt vì nở muộn hơn cả vườn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giọng hát của bạn ấy dị biệt so với lớp vì âm sắc rất khàn.
  • Chiếc áo bạn chọn dị biệt hẳn trong đám đông nhờ hoạ tiết lạ mắt.
  • Thói quen đọc sách lúc bình minh khiến bạn dị biệt với nhóm bạn thích thức khuya.
3
Người trưởng thành
  • Món ăn này dị biệt với khẩu vị quen thuộc của tôi.
  • Phong cách quản trị của anh ta dị biệt hẳn, ưu tiên lắng nghe hơn mệnh lệnh.
  • Trong dòng phim rom-com, tác phẩm này dị biệt nhờ nhịp dựng chậm và tiết chế thoại.
  • Giữa những con đường bằng phẳng, con dốc lát đá cổ làm khu phố dị biệt và có hồn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ sự khác biệt rõ rệt trong các báo cáo, nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra sự tương phản mạnh mẽ giữa các nhân vật hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu phân tích, đánh giá để nhấn mạnh sự khác biệt.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khác biệt rõ rệt, thường mang tính khách quan.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự khác biệt rõ ràng và quan trọng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần thiết phải chỉ ra sự khác biệt lớn.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "khác biệt" trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "khác biệt" trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • "Dị biệt" thường mang sắc thái mạnh hơn "khác biệt".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "dị biệt hoàn toàn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ, phó từ như "rất", "hoàn toàn".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt