Dị giáo

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tôn giáo khác với tôn giáo của mình (và bị lên án).
Ví dụ: Họ bị quy chụp là dị giáo chỉ vì làm lễ khác đi.
Nghĩa: Tôn giáo khác với tôn giáo của mình (và bị lên án).
1
Học sinh tiểu học
  • Ông vua coi dị giáo là xấu và cấm mọi người theo.
  • Trong truyện, dân làng sợ dị giáo nên không dám nghe theo người lạ.
  • Họp làng, người trưởng thôn nói phải tránh xa dị giáo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ở thời trung cổ, kẻ nào theo dị giáo thường bị cộng đồng nhìn bằng ánh mắt nghi ngại.
  • Vì nghe lời đồn, họ vội gắn mác dị giáo cho nhóm nhỏ ấy mà không tìm hiểu gì thêm.
  • Nhân vật trong phim chọn bảo vệ bạn mình dù cả thị trấn gọi nhóm đó là dị giáo.
3
Người trưởng thành
  • Họ bị quy chụp là dị giáo chỉ vì làm lễ khác đi.
  • Qua nhiều biến cố lịch sử, hai chữ dị giáo đã trở thành cái cớ để loại trừ những tiếng nói không cùng lối tin.
  • Anh hiểu rằng khi nỗi sợ lên ngôi, người ta dễ gọi mọi điều lạ là dị giáo để yên lòng mình.
  • Trong góc chợ cũ, một bà lão thì thầm kể chuyện con trai bị xua đuổi vì mang nhãn dị giáo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tôn giáo khác với tôn giáo của mình (và bị lên án).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
chính giáo
Từ Cách sử dụng
dị giáo Tiêu cực, mang tính lên án, chỉ sự khác biệt bị coi là sai lệch hoặc nguy hiểm. Ví dụ: Họ bị quy chụp là dị giáo chỉ vì làm lễ khác đi.
tà giáo Tiêu cực, mang tính lên án mạnh mẽ, chỉ tôn giáo bị coi là sai trái, độc hại. Ví dụ: Nhiều người tin rằng đó là một tà giáo nguy hiểm.
chính giáo Trung tính đến tích cực, chỉ tôn giáo được công nhận là đúng đắn, chính thống. Ví dụ: Trong lịch sử, chính giáo thường đàn áp dị giáo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tôn giáo, lịch sử tôn giáo hoặc các cuộc tranh luận học thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật có chủ đề tôn giáo hoặc lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu tôn giáo, thần học hoặc lịch sử.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc phê phán, do liên quan đến sự khác biệt và xung đột tôn giáo.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề tôn giáo, đặc biệt là khi nói về sự khác biệt và xung đột giữa các tôn giáo.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo để tránh hiểu lầm.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể được thay thế bằng các từ như "tà giáo" trong một số ngữ cảnh nhất định.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tà giáo", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Người học cần chú ý đến sắc thái tiêu cực của từ khi sử dụng.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và tôn giáo liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dị giáo này", "một dị giáo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "nguy hiểm"), động từ (như "bị lên án"), và lượng từ (như "một").
tôn giáo đạo giáo phái tà giáo ngoại đạo chính thống chính giáo tín ngưỡng giáo lý giáo điều