Giáo phái

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Môn phải của một tôn giáo.
Ví dụ: Anh ấy quy y trong một giáo phái nhỏ của đạo Phật.
Nghĩa: Môn phải của một tôn giáo.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngôi chùa trong làng thuộc một giáo phái của đạo Phật.
  • Bạn Lan kể ông của bạn theo một giáo phái hiền hòa, dạy làm việc tốt.
  • Trong truyện, nhân vật chính được các sư cô của một giáo phái cưu mang.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thành phố có nhiều giáo phái khác nhau, mỗi nơi có cách lễ bái riêng.
  • Ông ngoại thường nói giáo phái của mình coi trọng lòng từ bi hơn nghi thức.
  • Trong bài lịch sử, thầy giải thích vì sao cùng một tôn giáo lại tách ra nhiều giáo phái.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy quy y trong một giáo phái nhỏ của đạo Phật.
  • Ở vùng biên, những giáo phái bản địa giao thoa, tạo nên sinh hoạt tín ngưỡng rất đa sắc.
  • Chị chọn giáo phái đề cao thực hành hơn giáo điều, vì thấy phù hợp với đời sống bận rộn.
  • Nhìn một giáo phái lớn lên rồi thu hẹp, tôi hiểu niềm tin cũng có chu kỳ như con người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng khi thảo luận về tôn giáo hoặc các vấn đề liên quan.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết học thuật, báo cáo nghiên cứu về tôn giáo hoặc xã hội học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật có chủ đề tôn giáo.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các nghiên cứu tôn giáo, xã hội học và nhân chủng học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng, phù hợp với văn viết và các cuộc thảo luận nghiêm túc.
  • Không mang tính khẩu ngữ, thường không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các nhóm tôn giáo cụ thể hoặc khi phân tích các hiện tượng tôn giáo.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo để tránh hiểu nhầm.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn (ví dụ: giáo phái lớn, giáo phái nhỏ).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tôn giáo" nếu không chú ý đến ngữ cảnh cụ thể.
  • Khác biệt với "giáo hội" ở chỗ "giáo phái" thường chỉ một nhóm nhỏ hơn trong một tôn giáo lớn.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một giáo phái lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, lượng từ, và các từ chỉ định như "một", "này", "đó".
tôn giáo đạo giáo hội giáo đoàn phái môn phái tín ngưỡng tín đồ giáo lý giáo điều