Tín ngưỡng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tin theo một tôn giáo nào đó.
Ví dụ:
Chị ấy theo tín ngưỡng Phật giáo từ nhỏ.
Nghĩa: Tin theo một tôn giáo nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Ông bà em có tín ngưỡng, sáng nào cũng thắp hương trên bàn thờ.
- Ba mẹ nói ai cũng có thể chọn tín ngưỡng phù hợp với mình.
- Ở làng em, mọi người giữ tín ngưỡng và đi chùa vào ngày rằm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Lan theo tín ngưỡng Phật giáo nên ăn chay vào những ngày đặc biệt.
- Gia đình cậu Minh có tín ngưỡng Thiên Chúa giáo, mỗi tối đều cầu nguyện.
- Người ta có thể khác nhau về tín ngưỡng nhưng vẫn tôn trọng và sống hòa thuận.
3
Người trưởng thành
- Chị ấy theo tín ngưỡng Phật giáo từ nhỏ.
- Tín ngưỡng của anh giúp anh bình tâm trước những đổi thay của cuộc sống.
- Trong đám cưới, hai bên gia đình dung hòa nghi lễ để tôn trọng tín ngưỡng của nhau.
- Ở nơi làm việc, chúng tôi thống nhất tạo khoảng lặng để ai cần có thể thực hành tín ngưỡng của mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tin theo một tôn giáo nào đó.
Từ trái nghĩa:
vô thần bất tín
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tín ngưỡng | trung tính, trang trọng; phạm vi học thuật/xã hội học tôn giáo Ví dụ: Chị ấy theo tín ngưỡng Phật giáo từ nhỏ. |
| tôn giáo | trung tính, khái quát hơn; dùng khi nói về hệ thống đức tin Ví dụ: Nghiên cứu về các tôn giáo/tín ngưỡng ở Đông Nam Á. |
| đức tin | trung tính, thiên về nội tâm; văn phong trang trọng Ví dụ: Đức tin/tín ngưỡng giúp họ vượt qua khó khăn. |
| vô thần | trung tính, học thuật; lập trường phủ nhận niềm tin tôn giáo Ví dụ: Tỷ lệ người vô thần đối lập với người có tín ngưỡng. |
| bất tín | trang trọng, sắc thái phủ định niềm tin; ít dùng trong khẩu ngữ Ví dụ: Sự bất tín đối với thần linh trái với tín ngưỡng truyền thống. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về niềm tin tôn giáo của cá nhân hoặc cộng đồng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản nghiên cứu, báo cáo về tôn giáo, văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để thể hiện các khía cạnh tâm linh, văn hóa trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các nghiên cứu về xã hội học, nhân học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn trọng đối với niềm tin tôn giáo.
- Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh trang trọng hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến niềm tin tôn giáo một cách trang trọng và chính thức.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh đùa cợt hoặc thiếu tôn trọng.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại tín ngưỡng cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với 'tôn giáo', cần phân biệt rõ ràng.
- 'Tín ngưỡng' mang tính cá nhân và văn hóa hơn, trong khi 'tôn giáo' thường chỉ các hệ thống tổ chức lớn.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "nhiều"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tín ngưỡng dân gian", "tín ngưỡng tôn giáo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("tín ngưỡng mạnh mẽ"), động từ ("theo tín ngưỡng"), hoặc các danh từ khác ("tín ngưỡng và văn hóa").
