Tín đồ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người theo một tôn giáo.
Ví dụ: Ông ấy là tín đồ của đạo này suốt đời.
Nghĩa: Người theo một tôn giáo.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông ngoại là tín đồ và thường đi lễ ở chùa.
  • Cô ấy là tín đồ nên mỗi sáng đều cầu nguyện.
  • Bác hàng xóm, một tín đồ, luôn giữ ngày ăn chay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh trai là tín đồ, nên những ngày lễ anh luôn về nhà thờ thật sớm.
  • Là tín đồ, cô ấy tôn trọng các nghi lễ và không bỏ buổi cầu nguyện nào.
  • Trong xóm, nhiều tín đồ cùng tổ chức lễ hội mùa xuân rất trang nghiêm.
3
Người trưởng thành
  • Ông ấy là tín đồ của đạo này suốt đời.
  • Là tín đồ, chị tìm thấy bình yên trong những giờ kinh khuya.
  • Không ít tín đồ chọn sống giản dị để giữ đúng lời dạy của đạo mình.
  • Giữa phố ồn ào, một tín đồ lặng lẽ chắp tay, tin tưởng vào con đường đã chọn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về người theo một tôn giáo cụ thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về tôn giáo, xã hội học hoặc các báo cáo liên quan đến tôn giáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật khi đề cập đến chủ đề tôn giáo.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trung lập, không mang sắc thái cảm xúc mạnh.
  • Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh trang trọng hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ người theo một tôn giáo cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ người theo một phong trào hay lý tưởng khác.
  • Khác biệt với từ "tín hữu" thường dùng trong ngữ cảnh Kitô giáo.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tín đồ" là danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tín đồ Phật giáo", "tín đồ Thiên Chúa giáo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các cụm danh từ khác, ví dụ: "tín đồ trung thành", "tín đồ tham gia lễ hội".