Phật tử

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người theo đạo Phật.
Ví dụ: Anh ấy là Phật tử lâu năm ở ngôi chùa gần nhà.
Nghĩa: Người theo đạo Phật.
1
Học sinh tiểu học
  • Chị ấy là Phật tử nên hay đến chùa vào cuối tuần.
  • Ông nội là Phật tử, ông thường dạy em biết sống hiền lành.
  • Mẹ em là Phật tử nên mỗi lễ Vu Lan mẹ lên chùa thắp hương.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh là Phật tử nên tập giữ tâm bình an khi gặp chuyện rối ren.
  • Nhóm Phật tử trong xóm tổ chức phát cơm chay cho người vô gia cư.
  • Cô ấy là Phật tử, nên mỗi khi giận, cô chọn im lặng và thở sâu.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy là Phật tử lâu năm ở ngôi chùa gần nhà.
  • Là Phật tử, tôi học cách nhìn vào mình trước khi trách người khác.
  • Những Phật tử trẻ tìm sự tĩnh lặng giữa phố xá ồn ã bằng một thời kinh ngắn.
  • Người Phật tử biết cúi đầu trước nỗi khổ của đời, rồi đứng dậy bằng lòng từ bi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về người theo đạo Phật trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến trong các văn bản tôn giáo, báo chí khi đề cập đến cộng đồng Phật giáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học, nghệ thuật liên quan đến tôn giáo.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và trang nghiêm khi nói về người theo đạo Phật.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần thể hiện sự kính trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ rõ người theo đạo Phật trong các ngữ cảnh tôn giáo hoặc văn hóa.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo để tránh hiểu lầm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tín đồ của các tôn giáo khác.
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ người không theo đạo Phật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "Phật tử chăm chỉ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (chăm chỉ, hiền lành), động từ (là, trở thành), và lượng từ (một, nhiều).
tín đồ đệ tử tăng ni tu sĩ cư sĩ đạo hữu ni cô