Cư sĩ

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người trí thức thời phong kiến đi ở ẩn; như ẩn sĩ.
Ví dụ: - Ông là một cư sĩ, ẩn mình nơi thôn dã.
2.
danh từ
Người tu đạo Phật tại nhà mình.
Ví dụ: - Chú ấy là cư sĩ, tu học Phật pháp tại gia.
Nghĩa 1: Người trí thức thời phong kiến đi ở ẩn; như ẩn sĩ.
1
Học sinh tiểu học
  • - Vị cư sĩ sống lặng lẽ trên núi, trồng rau và đọc sách.
  • - Dân làng kính trọng cư sĩ vì ông hiền và giỏi chữ.
  • - Cư sĩ không làm quan, chỉ dạy trẻ con trong làng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • - Sau biến cố triều đình, ông chọn làm cư sĩ, gói ghém đời mình trong căn nhà tranh.
  • - Người ta tìm đến cư sĩ hỏi đạo lý, như tìm bóng cây mát giữa trưa hè.
  • - Ông tự nhận là cư sĩ, giữ mình ngoài vòng danh lợi để chăm lo học thuật.
3
Người trưởng thành
  • - Ông là một cư sĩ, ẩn mình nơi thôn dã.
  • - Lánh khỏi chốn quan trường, vị cư sĩ nuôi chí trong trang sách cũ và luống cà bên hiên.
  • - Danh tiếng đến gõ cửa, cư sĩ chỉ mỉm cười khép cổng, chọn an tĩnh làm bạn đường.
  • - Ở thời loạn, thân phận cư sĩ là lời đáp nhẹ nhưng dứt khoát với quyền lực và phù hoa.
Nghĩa 2: Người tu đạo Phật tại nhà mình.
1
Học sinh tiểu học
  • - Bác Lan là cư sĩ, mỗi sáng tụng kinh ở nhà.
  • - Mẹ em là cư sĩ, thường đi chùa làm công quả.
  • - Cư sĩ giữ giới, sống hiền lành với mọi người.
2
Học sinh THCS – THPT
  • - Ba bạn An là cư sĩ, tu tập tại gia nhưng vẫn làm việc bình thường.
  • - Dù bận rộn, người cư sĩ vẫn dành thời gian thiền và học giáo lý.
  • - Ở lễ Vu Lan, các cư sĩ cùng chùa chuẩn bị cơm chay và đèn nến.
3
Người trưởng thành
  • - Chú ấy là cư sĩ, tu học Phật pháp tại gia.
  • - Là cư sĩ, chị chọn giữ vài giới căn bản để đời sống gọn nhẹ và tỉnh thức hơn.
  • - Nhiều cư sĩ tìm được điểm tựa tinh thần trong thực tập chánh niệm giữa nhịp sống đô thị.
  • - Tư cách cư sĩ không tách rời bổn phận gia đình: tu tập ngay trong bữa cơm, lời nói, cách làm việc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Người trí thức thời phong kiến đi ở ẩn; như ẩn sĩ.
Từ đồng nghĩa:
ẩn sĩ ẩn giả
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cư sĩ cổ, văn chương; trung tính, trang trọng Ví dụ: - Ông là một cư sĩ, ẩn mình nơi thôn dã.
ẩn sĩ trung tính, văn chương; mức độ tương đương Ví dụ: Ông từ quan, sống như một ẩn sĩ nơi núi rừng.
ẩn giả trang trọng, Hán-Việt; văn chương Ví dụ: Bậc ẩn giả không màng danh lợi.
Nghĩa 2: Người tu đạo Phật tại nhà mình.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tăng sĩ
Từ Cách sử dụng
cư sĩ Phật giáo, trang trọng; trung tính Ví dụ: - Chú ấy là cư sĩ, tu học Phật pháp tại gia.
Phật tử trung tính, phổ biến; bao hàm rộng nhưng phù hợp trong ngữ cảnh tín đồ tại gia Ví dụ: Anh là Phật tử, giữ năm giới và làm thiện.
tăng sĩ trang trọng, Phật giáo; chỉ người xuất gia — đối lập với tại gia Ví dụ: Khác với cư sĩ, tăng sĩ sống trong chùa tu học.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện về tôn giáo hoặc lịch sử.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về Phật giáo hoặc lịch sử văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh nhân vật có chiều sâu về tâm linh hoặc tri thức.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu nghiên cứu về tôn giáo hoặc lịch sử.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và trang nghiêm khi nói về người có kiến thức hoặc tu hành.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về người có kiến thức sâu rộng hoặc người tu hành tại gia.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo hoặc lịch sử.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn về đối tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ người tu hành khác như "tăng sĩ" hay "ni cô".
  • Khác biệt với "ẩn sĩ" ở chỗ "cư sĩ" có thể sống trong cộng đồng, không nhất thiết phải ẩn dật.
  • Chú ý đến ngữ cảnh tôn giáo hoặc lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cư sĩ nổi tiếng", "cư sĩ tại gia".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các từ chỉ định như "một", "nhiều".
ẩn sĩ ẩn dật ẩn nhân tu sĩ nhà sư tăng ni thiền sư đạo sĩ Phật tử