Ẩn dật
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ở ẩn và vui thú với cảnh sống an nhàn.
Ví dụ:
Sau khi hoàn thành dự án lớn, anh ấy quyết định ẩn dật một thời gian để nghỉ ngơi và tái tạo năng lượng.
Nghĩa: Ở ẩn và vui thú với cảnh sống an nhàn.
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội thích ẩn dật ở quê, trồng rau và nuôi gà.
- Sau khi về hưu, bà ngoại chọn ẩn dật trong ngôi nhà nhỏ yên bình.
- Chú tôi muốn ẩn dật một thời gian để đọc sách và thư giãn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhiều nghệ sĩ chọn ẩn dật khỏi ánh hào quang để tìm lại nguồn cảm hứng sáng tạo.
- Sau những năm tháng bôn ba, ông ấy quyết định ẩn dật nơi thâm sơn cùng cốc, sống đời thanh đạm.
- Cô giáo thường nói, đôi khi ẩn dật một mình giúp ta nhìn rõ hơn về bản thân và thế giới xung quanh.
3
Người trưởng thành
- Sau khi hoàn thành dự án lớn, anh ấy quyết định ẩn dật một thời gian để nghỉ ngơi và tái tạo năng lượng.
- Trong một thế giới ồn ào, việc tìm được một góc nhỏ để ẩn dật, chiêm nghiệm về cuộc đời là điều đáng quý.
- Có những lúc, ẩn dật không phải là trốn tránh, mà là một cách để lắng nghe tiếng lòng mình, để nuôi dưỡng tâm hồn.
- Ông lão ẩn dật trong căn nhà cổ ven sông, ngày ngày câu cá, đọc sách, tìm thấy niềm vui giản dị giữa dòng chảy cuộc đời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở ẩn và vui thú với cảnh sống an nhàn.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ẩn dật | Trang trọng, văn chương, diễn tả việc tự nguyện rút lui khỏi cuộc sống xã hội ồn ào để tìm sự bình yên, an nhàn. Ví dụ: Sau khi hoàn thành dự án lớn, anh ấy quyết định ẩn dật một thời gian để nghỉ ngơi và tái tạo năng lượng. |
| ở ẩn | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng, nhấn mạnh hành động rút lui khỏi xã hội để sống kín đáo. Ví dụ: Sau nhiều năm cống hiến, ông quyết định ở ẩn tại một vùng quê yên bình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lối sống, triết lý sống hoặc các bài phân tích văn học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường dùng để miêu tả nhân vật hoặc lối sống của nhân vật trong tiểu thuyết, thơ ca.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thanh thản, bình yên và tách biệt khỏi cuộc sống xô bồ.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả lối sống hoặc trạng thái tâm lý của người chọn sống tách biệt.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc khi miêu tả hành động tạm thời.
- Thường đi kèm với các từ miêu tả sự an nhàn, thanh tịnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự cô lập hoặc tách biệt không tự nguyện.
- Khác biệt với "ẩn cư" ở chỗ "ẩn dật" nhấn mạnh vào sự vui thú và an nhàn.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ông ấy ẩn dật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (như "ông", "bà"), trạng từ chỉ thời gian (như "luôn luôn", "thường xuyên").
