Ẩn cư
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ở ẩn.
Ví dụ:
Sau khi về hưu, ông ấy chọn ẩn cư tại một vùng quê yên bình, tránh xa phố thị.
Nghĩa: Ở ẩn.
1
Học sinh tiểu học
- Ông cụ thích ẩn cư trong ngôi nhà nhỏ.
- Chú chim ẩn cư trong bụi cây rậm rạp.
- Bà ngoại chọn ẩn cư ở quê để trồng rau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau những biến cố, anh ấy quyết định ẩn cư một thời gian để tìm lại bình yên trong tâm hồn.
- Nhiều nghệ sĩ chọn ẩn cư nơi núi rừng để tìm cảm hứng sáng tác và tránh xa sự ồn ào.
- Cuộc sống ẩn cư giúp cô ấy tránh xa những áp lực và xô bồ của xã hội hiện đại.
3
Người trưởng thành
- Sau khi về hưu, ông ấy chọn ẩn cư tại một vùng quê yên bình, tránh xa phố thị.
- Có những lúc, con người muốn ẩn cư để đối diện với chính mình, gạt bỏ mọi phiền muộn và lo toan.
- Quyết định ẩn cư không phải là trốn tránh thực tại, mà là một cách để tái tạo năng lượng và tìm kiếm sự tĩnh lặng nội tâm.
- Trong thế giới xô bồ, ẩn cư đôi khi là lựa chọn của những tâm hồn muốn tìm về giá trị nguyên bản, không bị chi phối bởi vật chất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở ẩn.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ẩn cư | Trang trọng, văn chương, chỉ sự tự nguyện rút lui khỏi xã hội để sống kín đáo, thanh tịnh. Ví dụ: Sau khi về hưu, ông ấy chọn ẩn cư tại một vùng quê yên bình, tránh xa phố thị. |
| ở ẩn | Trung tính, diễn tả hành động sống kín đáo, tránh xa nơi ồn ào, không tham gia vào các hoạt động xã hội. Ví dụ: Sau biến cố, ông ấy quyết định ở ẩn tại một ngôi chùa hẻo lánh. |
| lánh đời | Hơi tiêu cực, diễn tả sự tránh né cuộc sống xã hội, thường do thất vọng hoặc muốn tìm sự yên tĩnh tuyệt đối. Ví dụ: Chán ghét sự bon chen, anh ta chọn cách lánh đời. |
| quy ẩn | Trang trọng, văn chương, thường dùng cho người từng có địa vị, nay rút lui về sống kín đáo. Ví dụ: Vị quan về hưu quy ẩn nơi thôn dã. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lối sống, triết lý sống hoặc các bài nghiên cứu về văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, tiểu thuyết, đặc biệt khi miêu tả nhân vật sống tách biệt với xã hội.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tĩnh lặng, bình yên, thường mang sắc thái trang trọng.
- Thường dùng trong văn viết và văn chương hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả lối sống tách biệt, tránh xa xã hội.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc khi miêu tả các hoạt động xã hội thông thường.
- Thường đi kèm với các từ miêu tả địa điểm như "núi", "rừng" để nhấn mạnh sự tách biệt.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ẩn dật", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên dùng để miêu tả các hoạt động tạm thời hoặc không có tính chất lâu dài.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ông ấy ẩn cư".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc địa điểm, ví dụ: "nhà sư ẩn cư trong núi".
