Ẩn náu

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lánh ở nơi kín đáo để chờ dịp hoạt động.
Ví dụ: Kẻ tình nghi đã ẩn náu trong một căn nhà hoang suốt nhiều ngày.
Nghĩa: Lánh ở nơi kín đáo để chờ dịp hoạt động.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo ẩn náu dưới gầm giường.
  • Bạn nhỏ ẩn náu sau cánh cửa để dọa mẹ.
  • Chú chim ẩn náu trong bụi cây rậm rạp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Kẻ gian ẩn náu trong bóng tối, chờ đợi thời cơ hành động.
  • Người lính ẩn náu trong chiến hào, quan sát động tĩnh của địch.
  • Những ý tưởng mới thường ẩn náu trong tâm trí, chờ đợi khoảnh khắc bùng nổ.
3
Người trưởng thành
  • Kẻ tình nghi đã ẩn náu trong một căn nhà hoang suốt nhiều ngày.
  • Đôi khi, sự thật lại ẩn náu sâu trong những lời nói dối tưởng chừng vô hại.
  • Người nghệ sĩ ẩn náu trong thế giới riêng của mình, tìm kiếm nguồn cảm hứng cho tác phẩm mới.
  • Những nỗi sợ hãi thường ẩn náu trong tiềm thức, ảnh hưởng đến quyết định của chúng ta.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lánh ở nơi kín đáo để chờ dịp hoạt động.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
lộ diện
Từ Cách sử dụng
ẩn náu Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc trung tính, chỉ hành động lẩn trốn có mục đích, chờ thời cơ. Ví dụ: Kẻ tình nghi đã ẩn náu trong một căn nhà hoang suốt nhiều ngày.
lẩn trốn Trung tính, chỉ hành động tìm cách tránh né, giấu mình khỏi sự phát hiện. Ví dụ: Kẻ phạm tội đã lẩn trốn nhiều năm.
lộ diện Trung tính, chỉ việc xuất hiện công khai sau một thời gian ẩn mình, thường là để đối mặt hoặc thực hiện điều gì đó. Ví dụ: Sau nhiều năm, kẻ tình nghi cuối cùng cũng lộ diện.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về an ninh, tội phạm hoặc lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả tình huống căng thẳng, hồi hộp.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong quân sự hoặc an ninh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bí mật, kín đáo.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
  • Gợi cảm giác hồi hộp, căng thẳng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành động lánh mặt để chờ thời cơ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, thân mật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ địa điểm hoặc thời gian.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "trốn tránh" nhưng "ẩn náu" thường có mục đích cụ thể hơn.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sự bí mật hoặc chờ đợi.
  • Đảm bảo sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang ẩn náu", "sẽ ẩn náu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ thời gian (như "đang", "sẽ"), danh từ chỉ địa điểm (như "trong rừng", "dưới hầm").