Lộ
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(phương ngữ). Đường lớn.
2.
động từ
Để cho người ngoài thấy được, biết được, nhận ra được cái trước bị che giấu. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (phương ngữ). Đường lớn.
Nghĩa 2: Để cho người ngoài thấy được, biết được, nhận ra được cái trước bị che giấu.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lộ | Trung tính, chỉ hành động làm cho điều bí mật, ẩn giấu trở nên hiển nhiên, có thể là vô tình hoặc hữu ý. Ví dụ: |
| bộc lộ | Trung tính, phổ biến, chỉ việc thể hiện ra bên ngoài những gì tiềm ẩn bên trong (cảm xúc, tính cách, tài năng). Ví dụ: Anh ấy bộc lộ tài năng thiên bẩm. |
| tiết lộ | Trung tính, phổ biến, chỉ việc cho người khác biết điều bí mật, kín đáo. Ví dụ: Cô ấy đã tiết lộ bí mật của mình. |
| hé lộ | Nhẹ, trung tính, phổ biến, chỉ việc dần dần hoặc một phần sự thật, bí mật được bày tỏ. Ví dụ: Bức màn bí mật dần hé lộ. |
| phơi bày | Mạnh, trung tính đến tiêu cực, văn chương, chỉ việc làm cho sự thật, khuyết điểm được nhìn thấy rõ ràng. Ví dụ: Sự thật đã được phơi bày trước công chúng. |
| che giấu | Trung tính, phổ biến, chỉ việc làm cho người khác không thấy, không biết điều gì. Ví dụ: Anh ta cố gắng che giấu sự thật. |
| giấu kín | Mạnh, trung tính, phổ biến, chỉ việc cất giữ, giữ bí mật một cách cẩn thận, không cho ai biết. Ví dụ: Cô ấy giấu kín nỗi buồn trong lòng. |
| bưng bít | Mạnh, tiêu cực, phổ biến, chỉ việc cố tình che đậy, không cho thông tin xấu bị lộ ra. Ví dụ: Họ đã bưng bít thông tin về vụ bê bối. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các phương ngữ để chỉ đường lớn, ví dụ "đi ra lộ".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để chỉ sự tiết lộ thông tin, ví dụ "thông tin bị lộ".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự phơi bày, ví dụ "tâm tư lộ ra".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự công khai, rõ ràng khi dùng với nghĩa "để lộ".
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.
- Trong phương ngữ, mang sắc thái địa phương khi chỉ "đường lớn".
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự công khai hoặc tiết lộ thông tin.
- Tránh dùng "lộ" với nghĩa "đường lớn" trong văn bản chính thức nếu không thuộc phương ngữ.
- Có thể thay thế bằng "tiết lộ" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "lộ" trong các phương ngữ khác nhau.
- Khác biệt với "tiết lộ" ở mức độ trang trọng và phổ biến.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm giữa nghĩa "đường lớn" và "để lộ".
1
Chức năng ngữ pháp
1) Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
2) Từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
3) Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
4) Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ, tính từ. Động từ: Thường đi kèm với trạng từ, bổ ngữ.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
