Tiết lộ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Để lộ điều đang cần phải giữ bí mật.
Ví dụ:
Anh ấy đã tiết lộ thông tin hợp đồng trước hạn, gây rắc rối cho công ty.
Nghĩa: Để lộ điều đang cần phải giữ bí mật.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan lỡ tiết lộ mật khẩu cho bạn khác.
- Em vô tình tiết lộ chỗ giấu quà sinh nhật của mẹ.
- Bạn nhỏ không nên tiết lộ đáp án khi cả lớp chưa làm xong.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy trót tiết lộ kế hoạch bất ngờ, làm cả nhóm hụt hẫng.
- Đừng vội tiết lộ chuyện riêng trên mạng, vì khó lấy lại được.
- Bạn ấy chỉ cần một ánh nhìn đã biết mình sắp tiết lộ điều gì đó không nên nói.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy đã tiết lộ thông tin hợp đồng trước hạn, gây rắc rối cho công ty.
- Có những vết nứt trong lòng tin, chỉ cần một lời buột miệng là ta đã tiết lộ điều người khác gửi gắm.
- Cô tránh tiết lộ chuyện gia đình trong bữa tiệc, giữ không khí nhẹ nhàng cho mọi người.
- Đôi khi im lặng là cách duy nhất để không vô tình tiết lộ điều khiến người ta tổn thương.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Để lộ điều đang cần phải giữ bí mật.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiết lộ | trung tính; mức độ rõ ràng; thường dùng trong hành chính/báo chí Ví dụ: Anh ấy đã tiết lộ thông tin hợp đồng trước hạn, gây rắc rối cho công ty. |
| bật mí | khẩu ngữ, nhẹ, có chút dí dỏm Ví dụ: Anh ấy vô tình bật mí kế hoạch bất ngờ. |
| hé lộ | báo chí, nhẹ, ám chỉ lộ một phần Ví dụ: Tài liệu mới hé lộ một số chi tiết. |
| tiết lậu | trang trọng, cổ/Phật học, nghĩa hẹp hơn nhưng vẫn chỉ lộ điều kín Ví dụ: Không được tiết lậu bí mật triều chính. |
| rò rỉ | báo chí/kỹ thuật, trung tính, thường nói thông tin bị lộ ngoài ý muốn Ví dụ: Thông tin nhân sự đã rò rỉ ra ngoài. |
| để lộ | trung tính, trực tiếp, mức độ rõ Ví dụ: Ông đã để lộ dữ liệu mật. |
| bại lộ | trang trọng/báo chí, mạnh, mang sắc thái bất lợi Ví dụ: Âm mưu đã bại lộ. |
| giấu kín | trung tính, dứt khoát, đối lập trực tiếp Ví dụ: Họ giấu kín toàn bộ hồ sơ. |
| bảo mật | trang trọng/chuyên môn, trung tính đến mạnh Ví dụ: Cần bảo mật thông tin khách hàng. |
| che giấu | trung tính, sắc thái chủ ý Ví dụ: Anh ta cố che giấu kế hoạch. |
| kín tiếng | khẩu ngữ, nhẹ, nói về thái độ giữ kín Ví dụ: Cô ấy rất kín tiếng về đời tư. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc vô tình hoặc cố ý để lộ thông tin cá nhân hoặc bí mật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ việc công bố thông tin quan trọng hoặc nhạy cảm, thường trong các bài báo hoặc báo cáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo kịch tính hoặc bất ngờ trong cốt truyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc nhạy cảm, vì liên quan đến việc để lộ bí mật.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh việc thông tin bị lộ ra ngoài ý muốn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi thông tin không phải là bí mật.
- Có thể thay thế bằng từ "công bố" trong ngữ cảnh chính thức hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "công bố" khi không rõ ràng về mức độ bí mật của thông tin.
- Người học cần chú ý sắc thái tiêu cực để tránh dùng sai ngữ cảnh.
- Thường đi kèm với các từ chỉ thông tin hoặc bí mật để làm rõ ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ khi đi kèm với các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tiết lộ bí mật", "tiết lộ thông tin".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (bí mật, thông tin), phó từ (vừa, đã), và có thể đi kèm với các từ chỉ thời gian (khi, lúc).
