Bảo mật

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giữ bí mật của nhà nước, của tổ chức.
Ví dụ: Công ty chúng tôi cam kết bảo mật tuyệt đối thông tin cá nhân của khách hàng.
Nghĩa: Giữ bí mật của nhà nước, của tổ chức.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú công an luôn bảo mật những tài liệu quan trọng của đất nước.
  • Các cô chú ở công ty phải bảo mật thông tin khách hàng.
  • Chúng ta cần bảo mật những điều bí mật của trường học.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Các cơ quan chính phủ luôn nỗ lực bảo mật thông tin quốc gia trước mọi nguy cơ.
  • Trong môi trường kinh doanh cạnh tranh, việc bảo mật bí quyết công nghệ là yếu tố sống còn của doanh nghiệp.
  • Các tổ chức lớn thường có đội ngũ chuyên gia để bảo mật hệ thống mạng và dữ liệu nội bộ.
3
Người trưởng thành
  • Công ty chúng tôi cam kết bảo mật tuyệt đối thông tin cá nhân của khách hàng.
  • Trong thế giới đầy rẫy thông tin như hiện nay, khả năng bảo mật dữ liệu đã trở thành một thước đo quan trọng cho sự uy tín của bất kỳ tổ chức nào.
  • Việc bảo mật thông tin mật không chỉ là trách nhiệm pháp lý mà còn là đạo đức nghề nghiệp của mỗi cá nhân làm việc trong các lĩnh vực nhạy cảm.
  • Chính phủ cần đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ để bảo mật an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu quốc gia khỏi các cuộc tấn công mạng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giữ bí mật của nhà nước, của tổ chức.
Từ đồng nghĩa:
giữ kín
Từ trái nghĩa:
tiết lộ làm lộ
Từ Cách sử dụng
bảo mật Trang trọng, chính thức, mang tính trách nhiệm. Ví dụ: Công ty chúng tôi cam kết bảo mật tuyệt đối thông tin cá nhân của khách hàng.
giữ kín Trung tính, nhấn mạnh hành động không tiết lộ thông tin. Ví dụ: Anh ấy luôn giữ kín mọi thông tin cá nhân.
tiết lộ Trung tính đến tiêu cực, chỉ hành động làm cho bí mật được biết đến. Ví dụ: Anh ta đã tiết lộ bí mật kinh doanh của công ty.
làm lộ Tiêu cực, thường ám chỉ việc làm cho bí mật bị phát hiện, có thể do vô ý hoặc cố ý. Ví dụ: Sự bất cẩn của anh ấy đã làm lộ thông tin mật.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản liên quan đến an ninh, quản lý thông tin.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong lĩnh vực công nghệ thông tin, an ninh mạng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và nghiêm túc.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc bảo vệ thông tin quan trọng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến an ninh hoặc bảo vệ thông tin.
  • Thường đi kèm với các từ như "thông tin", "dữ liệu", "hệ thống".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bảo vệ" khi không rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "giữ bí mật" ở chỗ "bảo mật" thường liên quan đến hệ thống và quy trình.
  • Chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh chuyên ngành để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bảo mật thông tin", "bảo mật dữ liệu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (thông tin, dữ liệu), trạng từ (luôn, cần), và có thể đi kèm với các từ chỉ mức độ (rất, cực kỳ).