Phong
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bệnh do vi khuẩn gây viêm mãn tính da, niêm mạc và thần kinh ngoại biên, làm lở loét và cụt dần từng đốt ngón tay, ngón chân.
Ví dụ:
Bệnh phong là một bệnh truyền nhiễm mạn tính có thể điều trị.
2.
danh từ
Gói, bọc vuông vắn, thường bằng giấy gấp lại và dán kín.
Ví dụ:
Cô để lại một phong thư rồi lặng lẽ rời đi.
3.
động từ
(Nhà vua) ban, cấp chức tước, đất đai.
Ví dụ:
Vua phong công thần, dựng nền trật tự mới.
4.
động từ
(Nhà nước) tặng chức vị, danh hiệu.
Ví dụ:
Ông vừa được phong giáo sư chính thức.
Nghĩa 1: Bệnh do vi khuẩn gây viêm mãn tính da, niêm mạc và thần kinh ngoại biên, làm lở loét và cụt dần từng đốt ngón tay, ngón chân.
1
Học sinh tiểu học
- Bác sĩ dặn phải rửa tay sạch để phòng bệnh phong.
- Cô giáo kể chuyện làng từng có người chữa khỏi bệnh phong.
- Trên tranh, da tay người bệnh phong bị lở loét.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bệnh phong từng khiến nhiều người bị kì thị vì không hiểu rõ cách lây.
- Nhờ thuốc, bệnh phong ngày nay có thể được kiểm soát tốt.
- Phim tài liệu nói về một khu điều trị bệnh phong ở miền núi.
3
Người trưởng thành
- Bệnh phong là một bệnh truyền nhiễm mạn tính có thể điều trị.
- Kì thị với người mắc bệnh phong chỉ làm họ xa lánh việc khám chữa.
- Nhiều cộng đồng đã mở lại cánh cửa cho bệnh nhân phong, cùng họ làm lại cuộc đời.
- Những ngón tay cụt vì bệnh phong kể lại lịch sử dài của đói nghèo và thiếu hiểu biết.
Nghĩa 2: Gói, bọc vuông vắn, thường bằng giấy gấp lại và dán kín.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ đưa cho em một phong thư màu xanh.
- Trong ngăn bàn có một phong kẹo gói gọn gàng.
- Bưu tá trao cho bố một phong quà nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy bí mật đặt một phong thiệp sinh nhật vào cặp tôi.
- Thư viện nhận được một phong sách quyên tặng.
- Trên bàn giáo viên có một phong hồ sơ niêm kín.
3
Người trưởng thành
- Cô để lại một phong thư rồi lặng lẽ rời đi.
- Anh giao tận tay tôi một phong hợp đồng, dặn giữ kín.
- Trong ngăn kéo cũ, tôi tìm thấy một phong ảnh đã úa màu thời gian.
- Ngày giỗ, mẹ gói một phong tiền nhỏ, gửi chút lòng đến họ hàng xa.
Nghĩa 3: (Nhà vua) ban, cấp chức tước, đất đai.
1
Học sinh tiểu học
- Vua phong tướng cho người lập công lớn.
- Nhà vua phong đất cho vị quan trung thành.
- Sử sách chép rằng vua phong hầu cho dũng sĩ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau chiến thắng, nhà vua phong thưởng và cấp đất cho công thần.
- Triều đình quyết định phong tước cho người dẹp loạn biên cương.
- Nhà vua phong một vùng đất trù phú cho hoàng tử trấn giữ.
3
Người trưởng thành
- Vua phong công thần, dựng nền trật tự mới.
- Tấm sắc phong cũ xác nhận làng từng được phong thần hộ quốc.
- Khi phong vương cho tướng lĩnh, nhà vua cũng ràng buộc trách nhiệm trấn nhậm.
- Sử quan chép lại lễ phong tước, ghi đủ nghi trượng, bái lạy, hịch văn.
Nghĩa 4: (Nhà nước) tặng chức vị, danh hiệu.
1
Học sinh tiểu học
- Bà được Nhà nước phong danh hiệu Nghệ sĩ Nhân dân.
- Chú tôi được phong giáo sư vì nhiều công trình tốt.
- Câu lạc bộ được phong danh hiệu tập thể xuất sắc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Năm nay, cô giáo của chúng em được phong chức danh phó giáo sư.
- Vận động viên được phong kiện tướng sau nhiều giải đấu.
- Nhạc sĩ lão thành được phong tặng danh hiệu cao quý.
3
Người trưởng thành
- Ông vừa được phong giáo sư chính thức.
- Việc phong hàm không chỉ là vinh dự mà còn là trách nhiệm nghề nghiệp.
- Có người làm cả đời vì đam mê, còn danh hiệu được phong chỉ là phần thưởng muộn.
- Lễ phong tặng trang trọng nhưng sau tấm bằng là những năm tháng lao động thầm lặng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bệnh do vi khuẩn gây viêm mãn tính da, niêm mạc và thần kinh ngoại biên, làm lở loét và cụt dần từng đốt ngón tay, ngón chân.
Từ đồng nghĩa:
bệnh hủi bệnh hansen
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phong | Y học, chỉ tên bệnh, trung tính. Ví dụ: Bệnh phong là một bệnh truyền nhiễm mạn tính có thể điều trị. |
| bệnh hủi | Cũ, dân gian, đôi khi mang sắc thái miệt thị. Ví dụ: Ngày xưa, người ta thường gọi bệnh phong là bệnh hủi. |
| bệnh hansen | Y học, trang trọng, trung tính. Ví dụ: Bệnh Hansen là tên gọi khoa học của bệnh phong. |
Nghĩa 2: Gói, bọc vuông vắn, thường bằng giấy gấp lại và dán kín.
Nghĩa 3: (Nhà vua) ban, cấp chức tước, đất đai.
Từ trái nghĩa:
tước giáng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phong | Trang trọng, cổ xưa, chỉ hành động của vua chúa. Ví dụ: Vua phong công thần, dựng nền trật tự mới. |
| ban | Trang trọng, cổ xưa, chỉ hành động của vua chúa. Ví dụ: Nhà vua ban thưởng cho các tướng sĩ có công. |
| sắc phong | Trang trọng, cổ xưa, nhấn mạnh việc ban tước vị chính thức. Ví dụ: Vua đã sắc phong ông làm quan đại thần. |
| tước | Trang trọng, cổ xưa, chỉ hành động lấy lại chức tước. Ví dụ: Nhà vua đã tước bỏ mọi chức vị của kẻ phản bội. |
| giáng | Trang trọng, cổ xưa, chỉ hành động hạ chức vị. Ví dụ: Ông ta bị giáng chức vì tội tham nhũng. |
Nghĩa 4: (Nhà nước) tặng chức vị, danh hiệu.
Từ trái nghĩa:
tước thu hồi
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phong | Trang trọng, hiện đại, chỉ hành động của nhà nước. Ví dụ: Ông vừa được phong giáo sư chính thức. |
| trao tặng | Trang trọng, phổ biến, chỉ hành động trao thưởng, danh hiệu. Ví dụ: Nhà nước trao tặng danh hiệu Anh hùng Lao động cho ông. |
| tặng | Trung tính đến trang trọng, phổ biến. Ví dụ: Chủ tịch nước tặng huân chương cho các cá nhân xuất sắc. |
| ban tặng | Trang trọng, chỉ hành động ban phát, tặng thưởng. Ví dụ: Chính phủ ban tặng nhiều danh hiệu cao quý. |
| tước | Trang trọng, chỉ hành động lấy lại chức vị, danh hiệu. Ví dụ: Anh ta bị tước danh hiệu vì vi phạm đạo đức. |
| thu hồi | Trang trọng, chỉ hành động lấy lại một cách chính thức. Ví dụ: Nhà nước quyết định thu hồi danh hiệu đã cấp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, lịch sử hoặc y học khi nói về bệnh phong hoặc việc phong tặng chức vụ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc miêu tả bệnh tật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y học để chỉ bệnh phong và trong lịch sử để chỉ việc phong tước.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản hành chính hoặc y học.
- Có thể mang sắc thái lịch sử khi nói về việc phong tước.
- Không mang tính khẩu ngữ, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt chính xác về bệnh phong hoặc việc phong tước trong văn bản chính thức.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày do tính trang trọng và chuyên ngành.
- Có thể thay thế bằng từ "bệnh phong" hoặc "phong tước" để rõ nghĩa hơn trong từng ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác không liên quan.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai nghĩa.
- Trong lịch sử, "phong" thường đi kèm với các từ chỉ chức vụ hoặc danh hiệu cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò làm chủ ngữ, bổ ngữ trong câu. Động từ: Đóng vai trò làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với các lượng từ, tính từ. Động từ: Thường đi kèm với các trạng ngữ chỉ thời gian, cách thức.
