Giáng
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(kng.). Đánh mạnh từ trên xuống; đánh mạnh.
2. (kết hợp hạn chế). Rơi mạnh từ trên trời xuống.
3. (id.). Giáng thế (nói tắt).
4. (cũ, hoặc kng.). Hạ xuống một cấp bậc, chức vụ thấp hơn; trái với thăng.
5.
danh từ
Dấu “♭” đặt trước nốt nhạc để biểu thị nốt nhạc được hạ thấp xuống nửa cung. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong ngữ cảnh hành chính khi nói về việc hạ cấp bậc hoặc chức vụ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả hành động mạnh mẽ hoặc trong âm nhạc để chỉ ký hiệu giáng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong âm nhạc để chỉ ký hiệu giáng (♭) và trong quân sự hoặc hành chính để chỉ việc hạ cấp bậc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng khi dùng trong ngữ cảnh hành chính hoặc quân sự.
- Trong âm nhạc, từ này mang tính kỹ thuật và trung tính.
- Trong văn chương, có thể mang sắc thái mạnh mẽ hoặc kịch tính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật, tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Thường dùng để chỉ hành động hoặc trạng thái bị hạ thấp, hoặc trong âm nhạc để chỉ nốt giáng.
- Không nên nhầm lẫn với từ "thăng" có nghĩa trái ngược.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "thăng" trong ngữ cảnh âm nhạc hoặc hành chính.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ chính xác, đặc biệt trong văn bản hành chính và âm nhạc.
- Trong âm nhạc, cần phân biệt rõ ký hiệu giáng (♭) với các ký hiệu khác.
1
Chức năng ngữ pháp
1) "Giáng" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường đóng vai trò vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
2) "Giáng" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
3) Khi là động từ, "giáng" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giáng một cú". Khi là danh từ, nó có thể đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ, ví dụ: "một giáng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
4) "Giáng" thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động khi là động từ, và có thể đi kèm với các từ chỉ mức độ hoặc trạng thái khi là danh từ.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
