Trao tặng
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Trao cho một phần thưởng nào đó một cách trang trọng.
Ví dụ:
Ủy ban trao tặng bằng khen trong buổi lễ trang trọng.
Nghĩa: Trao cho một phần thưởng nào đó một cách trang trọng.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà trường trao tặng bạn Lan phần thưởng trước toàn lớp.
- Thầy hiệu trưởng trao tặng cờ thi đua trong buổi chào cờ.
- Cô giáo mời Minh lên sân khấu để trao tặng huy hiệu chăm ngoan.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ban tổ chức trang trọng trao tặng giải nhất cho đội bạn giữa tiếng vỗ tay rộn ràng.
- Hiệu trưởng trao tặng giấy khen trước cờ, lời chúc vang rõ qua micro.
- Tại lễ bế giảng, cô chủ nhiệm bước lên trao tặng phần thưởng cho nhóm có dự án khoa học xuất sắc.
3
Người trưởng thành
- Ủy ban trao tặng bằng khen trong buổi lễ trang trọng.
- Trong ánh đèn hội trường, bà chủ tịch chậm rãi trao tặng huân chương và gửi lời tri ân sâu sắc.
- Quỹ học bổng long trọng trao tặng phần thưởng, như một lời ghi nhận nỗ lực bền bỉ của các em.
- Tại lễ kỷ niệm, ban lãnh đạo lần lượt trao tặng cúp danh dự, từng cái bắt tay đi kèm sự trân trọng rõ ràng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trao cho một phần thưởng nào đó một cách trang trọng.
Từ trái nghĩa:
thu hồi tước bỏ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trao tặng | Trang trọng, nghi thức, biểu thị sự tôn vinh hoặc công nhận. Ví dụ: Ủy ban trao tặng bằng khen trong buổi lễ trang trọng. |
| ban tặng | Trang trọng, mang sắc thái từ cấp trên ban xuống, thể hiện sự ưu ái hoặc công nhận. Ví dụ: Nhà vua ban tặng cho vị tướng quân một thanh kiếm quý. |
| ban | Trang trọng, thường dùng trong văn viết, mang ý nghĩa từ cấp trên ban xuống hoặc trao cho. Ví dụ: Thần linh ban phước lành cho những người lương thiện. |
| thu hồi | Trang trọng, hành động lấy lại một vật phẩm, quyền lợi hoặc danh hiệu đã trao. Ví dụ: Chính phủ quyết định thu hồi giấy phép hoạt động của công ty vi phạm. |
| tước bỏ | Trang trọng, mạnh mẽ, hành động loại bỏ vĩnh viễn một danh hiệu, quyền lợi hoặc chức vụ. Ví dụ: Anh ta đã bị tước bỏ mọi danh hiệu vì hành vi không đúng mực. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "tặng" hoặc "cho".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản chính thức, thông báo về việc trao giải thưởng, học bổng, quà tặng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo cảm giác trang trọng, long trọng trong các tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các báo cáo, thông cáo báo chí về các sự kiện trao giải thưởng, danh hiệu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, lịch sự và chính thức.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Thích hợp cho các ngữ cảnh cần sự tôn trọng và nghi thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính trang trọng của hành động trao thưởng.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh thân mật, không chính thức.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ giải thưởng, danh hiệu, quà tặng có giá trị tinh thần hoặc vật chất.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tặng" trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Khác biệt với "cho" ở mức độ trang trọng và nghi thức.
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng nhận thưởng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ khi đi kèm với các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trao tặng phần thưởng", "trao tặng huy chương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật được trao tặng (như phần thưởng, huy chương) và có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ cách thức hoặc thời gian.
