Thưởng

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cho tiền, hiện vật, v.v., để tỏ ý khen ngợi và khuyến khích vì đã có công, có việc làm tốt.
Ví dụ: Sếp thưởng nhóm vì hoàn thành đúng hạn.
Nghĩa: Cho tiền, hiện vật, v.v., để tỏ ý khen ngợi và khuyến khích vì đã có công, có việc làm tốt.
1
Học sinh tiểu học
  • Con làm xong việc nhà, mẹ thưởng cho con một cái ôm thật chặt.
  • Cô giáo thưởng nhãn dán cho bạn nào viết chữ đẹp.
  • Đội bạn thắng trận, thầy thưởng kẹo cho cả đội.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn lớp trưởng được thưởng vì tổ chức buổi trực nhật rất gọn gàng.
  • Nhà trường thưởng câu lạc bộ vì dự án xanh mang lại sân trường sạch hơn.
  • Bố hứa thưởng nếu mình giữ điểm số ổn định cả học kỳ.
3
Người trưởng thành
  • Sếp thưởng nhóm vì hoàn thành đúng hạn.
  • Khách hàng hài lòng nên thưởng thêm cho shipper một khoản nhỏ.
  • Chúng tôi tự thưởng bữa tối ấm áp sau chuỗi ngày làm việc kiệt sức.
  • Trong dự án ấy, phần thưởng nhỏ bé cũng đủ nâng tinh thần cả đội.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cho tiền, hiện vật, v.v., để tỏ ý khen ngợi và khuyến khích vì đã có công, có việc làm tốt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thưởng Trung tính, dùng trong nhiều ngữ cảnh từ thông thường đến trang trọng, thể hiện sự công nhận và khích lệ. Ví dụ: Sếp thưởng nhóm vì hoàn thành đúng hạn.
khen thưởng Trang trọng, nhấn mạnh cả hành động khen ngợi và trao thưởng. Ví dụ: Công ty đã khen thưởng những nhân viên xuất sắc.
tặng thưởng Trang trọng, nhấn mạnh hành động trao tặng phần thưởng. Ví dụ: Nhà trường tặng thưởng học sinh đạt giải cao.
ban thưởng Trang trọng, cổ kính, thường dùng trong ngữ cảnh vua chúa, cấp trên ban phát. Ví dụ: Vua ban thưởng cho các tướng sĩ có công.
phạt Trung tính, chỉ hành động xử lý vi phạm bằng cách bắt chịu hình thức kỷ luật hoặc nộp tiền. Ví dụ: Anh ta bị phạt vì vi phạm luật giao thông.
trừng phạt Trang trọng, nhấn mạnh sự nghiêm khắc của hình phạt. Ví dụ: Kẻ phản bội sẽ bị trừng phạt thích đáng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc khen thưởng trong gia đình hoặc giữa bạn bè.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản hành chính, thông báo khen thưởng trong công ty hoặc tổ chức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu quản lý nhân sự, tài chính.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khen ngợi, động viên tích cực.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản hành chính, thân mật hơn trong giao tiếp đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn khen ngợi và khuyến khích ai đó vì thành tích tốt.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không có sự khen ngợi thực sự, có thể gây hiểu lầm.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng được thưởng hoặc lý do thưởng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tặng" khi không có yếu tố khen ngợi.
  • Khác biệt với "phạt" ở chỗ "thưởng" mang ý nghĩa tích cực.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh dùng quá mức trong các tình huống không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thưởng tiền", "thưởng quà".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật hoặc người (như "tiền", "quà", "nhân viên") và có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ (như "rất", "đã").