Bồi thường
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Trả lại cho người khác cái có giá trị (thường bằng tiền) tương xứng với những thiệt hại mà mình đã gây ra.
Ví dụ :
Tôi làm hỏng máy, tôi sẽ bồi thường đầy đủ.
Nghĩa:
Trả lại cho người khác cái có giá trị (thường bằng tiền) tương xứng với những thiệt hại mà mình đã gây ra.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Tí làm vỡ kính cửa lớp nên phải bồi thường cho nhà trường.
- Em lỡ làm rơi điện thoại của chị, em sẽ bồi thường tiền sửa.
- Chú lái xe gây móp xe đạp của bạn, chú ấy hứa bồi thường cho bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Do va quệt vào xe người khác, anh ấy chấp nhận bồi thường đúng theo hóa đơn sửa chữa.
- Cửa hàng giao nhầm hàng và làm hỏng đồ của khách, nên phải bồi thường bằng tiền mặt.
- Sau trận bóng làm vỡ cửa kính nhà dân, cả đội góp quỹ để bồi thường thiệt hại.
3
Người trưởng thành
- Tôi làm hỏng máy, tôi sẽ bồi thường đầy đủ.
- Do sơ suất của nhân viên, công ty phải bồi thường cho khách theo hợp đồng.
- Anh ta chọn bồi thường ngay, vì hiểu rằng kéo dài chỉ tốn thêm cả tiền lẫn uy tín.
- Không phải khoản bồi thường nào cũng xoa dịu được cảm giác mất mát, nhưng đó là trách nhiệm phải thực hiện.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa :
Trả lại cho người khác cái có giá trị (thường bằng tiền) tương xứng với những thiệt hại mà mình đã gây ra.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bồi thường | Ví dụ: Tôi làm hỏng máy, tôi sẽ bồi thường đầy đủ. |
| đền bù | Mang tính công bằng, khắc phục hậu quả. Ví dụ: Hãng hàng không đã đền bù vé mới cho hành khách do sự cố hoãn chuyến kéo dài. |
| bồi hoàn | Mang tính trang trọng, chính thức. Ví dụ: Công ty bảo hiểm sẽ bồi hoàn toàn bộ chi phí y tế cho khách hàng theo đúng hợp đồng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc đền bù thiệt hại trong các tình huống hàng ngày như tai nạn giao thông, hỏng hóc tài sản.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản pháp lý, hợp đồng, báo cáo tài chính, và bài viết về kinh tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các ngành luật, bảo hiểm, tài chính.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu tập trung vào trách nhiệm và nghĩa vụ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt trách nhiệm đền bù thiệt hại một cách chính thức.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không nghiêm túc hoặc không liên quan đến trách nhiệm tài chính.
- Thường đi kèm với các từ chỉ thiệt hại hoặc trách nhiệm cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đền bù" trong ngữ cảnh không chính thức.
- Khác với "bồi hoàn" thường dùng khi trả lại số tiền đã nhận.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, thường kết hợp với các phụ từ chỉ mức độ như "đã", "sẽ".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bồi thường thiệt hại", "bồi thường tiền".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ thiệt hại hoặc số tiền, ví dụ: "bồi thường thiệt hại", "bồi thường 100 triệu đồng".

Danh sách bình luận