Trả

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đưa lại cho người khác cái đã vay, mượn của người ấy.
2.
động từ
Đưa lại cho người khác cái đã lấy đi hoặc đã nhận được của người ấy.
3.
động từ
Đưa cho người khác số tiền hoặc, nói chung, vật ngang giá để đối lấy cái gì đó của người ấy, ô người ấy.
4.
động từ
Làm trở lại cho người khác điều tương xứng với những gì người ấy đã làm cho mình.
5.
động từ
Trả giá (nói tắt).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc hoàn trả tiền bạc, đồ vật hoặc đáp lại một hành động.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các văn bản liên quan đến tài chính, hợp đồng hoặc các bài viết về kinh tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm để diễn tả hành động trả thù hoặc trả ơn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu tài chính, kế toán hoặc luật pháp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến văn viết trang trọng.
  • Thích hợp cho cả ngữ cảnh hàng ngày và chuyên môn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn tả hành động hoàn trả hoặc đáp lại một hành động.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến việc trao đổi hoặc hoàn trả.
  • Có thể thay thế bằng từ "hoàn lại" trong một số trường hợp để tăng tính trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "trả giá" trong ngữ cảnh thương lượng.
  • Khác biệt với "đền đáp" ở chỗ "trả" thường mang tính chất giao dịch hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "đã", "sẽ" để chỉ thời gian.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trả tiền", "trả lại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (trả tiền, trả nợ), phó từ (đã trả, sẽ trả), và lượng từ (trả một lần).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới