Vay
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Nhận tiền hay vật của người khác để sử dụng với điều kiện sẽ trả lại bằng cái cùng loại ít nhất có số lượng hoặc giá trị tương đương.
Ví dụ:
Tôi vay một khoản nhỏ để xoay tiền chợ.
2.
động từ
(dùng phụ sau đg., trong một số tổ hợp, đi đôi với muốn). (Cảm nghĩ) thay cho người khác, vì người khác, là người xa là chẳng có quan hệ gì với mình.
3. Từ biểu thị ý than tiếc, có hàm ý nghi vấn.
Ví dụ:
Vay, hóa ra mọi cố gắng đổ sông đổ biển ư?
Nghĩa 1: Nhận tiền hay vật của người khác để sử dụng với điều kiện sẽ trả lại bằng cái cùng loại ít nhất có số lượng hoặc giá trị tương đương.
1
Học sinh tiểu học
- Con vay bạn cây bút, dùng xong con trả lại.
- Mẹ vay cô hàng xóm ít gạo để nấu cơm tối.
- Em vay truyện của thư viện và hẹn ngày trả.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tớ vay bạn chiếc áo mưa vì trời bất chợt đổ mưa.
- Nhà nó vay sách tham khảo ở thư viện để ôn thi.
- Ba mẹ vay tiền ngân hàng để sửa lại mái nhà.
3
Người trưởng thành
- Tôi vay một khoản nhỏ để xoay tiền chợ.
- Anh ấy chọn vay vốn thay vì bỏ dở kế hoạch kinh doanh.
- Họ vay thời gian của nhau bằng những lời hứa trả sau.
- Có lúc, vay một bàn tay giúp đỡ đáng giá hơn vay một xấp tiền.
Nghĩa 2: (dùng phụ sau đg., trong một số tổ hợp, đi đôi với muốn). (Cảm nghĩ) thay cho người khác, vì người khác, là người xa là chẳng có quan hệ gì với mình.
Nghĩa 3: Từ biểu thị ý than tiếc, có hàm ý nghi vấn.
1
Học sinh tiểu học
- Vay, sao con lại làm rơi bình hoa thế?
- Vay, tiếc quá, trời đổ mưa mất rồi!
- Vay, con quên hộp bút à?
2
Học sinh THCS – THPT
- Vay, bài hát hay vậy mà mình mới nghe hôm nay sao?
- Vay, lẽ nào tụi mình đến muộn mất rồi?
- Vay, sao bạn không nói sớm hơn chứ?
3
Người trưởng thành
- Vay, hóa ra mọi cố gắng đổ sông đổ biển ư?
- Vay, đời người xoay một vòng mà ta chẳng kịp nắm tay nhau sao?
- Vay, giá như tôi hiểu điều ấy sớm hơn.
- Vay, đến phút cuối mới rõ lòng nhau ư?
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nhận tiền hay vật của người khác để sử dụng với điều kiện sẽ trả lại bằng cái cùng loại ít nhất có số lượng hoặc giá trị tương đương.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vay | Trung tính, phổ biến trong giao dịch tài chính hoặc vật chất. Ví dụ: Tôi vay một khoản nhỏ để xoay tiền chợ. |
| mượn | Trung tính, phổ biến, dùng cho cả tiền và vật, thường ít trang trọng hơn 'vay' khi nói về tiền. Ví dụ: Tôi mượn anh ấy cuốn sách để đọc. |
| cho vay | Trung tính, phổ biến, hành động cung cấp tiền hoặc vật cho người khác mượn. Ví dụ: Ngân hàng cho vay vốn với lãi suất ưu đãi. |
| trả | Trung tính, phổ biến, hành động hoàn lại tiền hoặc vật đã nhận. Ví dụ: Anh ấy đã trả hết nợ đúng hạn. |
| hoàn trả | Trang trọng, hành động trả lại đầy đủ và chính thức. Ví dụ: Công ty cam kết hoàn trả toàn bộ chi phí nếu sản phẩm bị lỗi. |
Nghĩa 2: (dùng phụ sau đg., trong một số tổ hợp, đi đôi với muốn). (Cảm nghĩ) thay cho người khác, vì người khác, là người xa là chẳng có quan hệ gì với mình.
Nghĩa 3: Từ biểu thị ý than tiếc, có hàm ý nghi vấn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc mượn tiền hoặc đồ vật từ người khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản tài chính, hợp đồng vay mượn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để diễn tả cảm xúc hoặc tình huống mượn tạm thời.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản tài chính, hợp đồng.
- Khẩu ngữ khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn tả hành động mượn tiền hoặc vật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến mượn hoặc vay mượn.
- Có thể thay thế bằng từ "mượn" trong một số trường hợp không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "mượn" trong ngữ cảnh không chính thức.
- Khác biệt với "mượn" ở chỗ "vay" thường có điều kiện trả lại rõ ràng.
- Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "để", "muốn".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "vay tiền", "vay mượn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tiền, sách), phó từ (đã, đang), và lượng từ (một ít, nhiều).
