Tín dụng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sự vay mượn tiền mặt và vật tư, hàng hoá.
Ví dụ:
Quán cà phê xoay vốn bằng tín dụng ngắn hạn từ ngân hàng.
Nghĩa: Sự vay mượn tiền mặt và vật tư, hàng hoá.
1
Học sinh tiểu học
- Ba mẹ mở thẻ tín dụng để trả tiền mua tủ lạnh trước, trả dần sau.
- Cửa hàng cho tín dụng nên cô bán hàng lấy sữa về trước rồi trả tiền sau.
- Chú vay tín dụng ở hợp tác xã để mua giống và phân bón.
2
Học sinh THCS – THPT
- Công ty xin tín dụng để nhập lô máy mới, hy vọng bán ra sẽ trả được nợ.
- Nhiều bạn trẻ dùng tín dụng sinh viên để đóng học phí, rồi đi làm sẽ hoàn lại.
- Hợp tác xã nông nghiệp nhận gói tín dụng mùa vụ để kịp mua hạt giống và máy bơm.
3
Người trưởng thành
- Quán cà phê xoay vốn bằng tín dụng ngắn hạn từ ngân hàng.
- Tín dụng giúp doanh nghiệp bắc nhịp qua mùa thấp điểm, nhưng lãi suất là cái giá phải cân nhắc.
- Không có lịch sử tín dụng tốt, việc vay mua nhà gần như bế tắc.
- Làn sóng tín dụng tiêu dùng bùng lên nhanh, kéo theo rủi ro nợ xấu nếu thu nhập chững lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sự vay mượn tiền mặt và vật tư, hàng hoá.
Từ đồng nghĩa:
cho vay dư nợ
Từ trái nghĩa:
tiền mặt trả ngay
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tín dụng | trung tính; thuật ngữ kinh tế–tài chính; trang trọng–chuyên ngành Ví dụ: Quán cà phê xoay vốn bằng tín dụng ngắn hạn từ ngân hàng. |
| cho vay | trung tính; phổ thông; dùng khi nói về hành vi/hoạt động cung cấp tín dụng Ví dụ: Ngân hàng mở rộng cho vay đối với doanh nghiệp nhỏ. |
| dư nợ | chuyên ngành; trung tính; nhấn vào phần khoản vay đang tồn tại Ví dụ: Dư nợ tăng do nhu cầu tín dụng cuối năm. |
| tiền mặt | trung tính; đối lập phương thức giao dịch không tín dụng; phổ thông Ví dụ: Doanh nghiệp hạn chế tín dụng, chuyển sang thanh toán tiền mặt. |
| trả ngay | khẩu ngữ–trung tính; đối lập với mua bán chịu/tín dụng Ví dụ: Cửa hàng ưu đãi 5% cho khách trả ngay. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản tài chính, ngân hàng, và kinh tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng, và kinh tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các hoạt động vay mượn tiền hoặc hàng hóa trong bối cảnh tài chính.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không liên quan đến tài chính.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ tài chính khác như "hạn mức tín dụng", "rủi ro tín dụng".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tín nhiệm" trong một số ngữ cảnh.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
- Không nên dùng từ này để chỉ các hình thức vay mượn không chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'tín dụng ngân hàng', 'tín dụng tiêu dùng'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và danh từ khác, ví dụ: 'tín dụng ưu đãi', 'cấp tín dụng', 'hạn mức tín dụng'.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
