Dư nợ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nợ còn lại ở ngân hàng.
Ví dụ:
Hợp đồng ghi rõ dư nợ tại thời điểm tất toán.
Nghĩa: Nợ còn lại ở ngân hàng.
1
Học sinh tiểu học
- Ba mẹ đang trả góp, dư nợ vẫn còn ở ngân hàng.
- Cô nói nhà mình có dư nợ nên phải tiết kiệm.
- Chú bảo dư nợ giảm dần khi trả đều mỗi tháng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Gia đình em tính toán chi tiêu để hạ dư nợ nhanh hơn.
- Nếu trả trước hạn, dư nợ sẽ bớt đi đáng kể.
- Bảng sao kê cho thấy dư nợ vẫn cao sau kỳ thanh toán.
3
Người trưởng thành
- Hợp đồng ghi rõ dư nợ tại thời điểm tất toán.
- Tôi dồn tiền thưởng để kéo dư nợ xuống cho nhẹ lãi.
- Nhìn bảng cân đối, anh mới thấy dư nợ là áp lực lớn nhất.
- Cứ trả đều tay, dư nợ mỏng dần, lòng cũng nhẹ đi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các báo cáo tài chính, ngân hàng và các bài viết về kinh tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong ngành tài chính, ngân hàng và kế toán.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chuyên nghiệp.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các khoản nợ trong bối cảnh tài chính hoặc ngân hàng.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ tài chính khác như "nợ gốc" hay "lãi suất".
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'dư nợ ngân hàng', 'dư nợ tín dụng'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và danh từ khác, ví dụ: 'dư nợ cao', 'quản lý dư nợ', 'dư nợ của khách hàng'.
