Hoàn trả
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Trả lại cái đã mượn, đã lấy.
Ví dụ:
Tôi hoàn trả chiếc thẻ ra vào cho công ty sau ngày cuối cùng làm việc.
Nghĩa: Trả lại cái đã mượn, đã lấy.
1
Học sinh tiểu học
- Lan mượn sách của thư viện và hoàn trả đúng hạn.
- Bạn nhỏ hoàn trả quả bóng cho bạn sau giờ ra chơi.
- Em lỡ lấy nhầm bút, rồi hoàn trả cho chủ của nó.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm em mượn micro của lớp bên và hoàn trả ngay sau khi tập văn nghệ xong.
- Cậu ấy hoàn trả chiếc áo đã mượn khi quay xong video cho câu lạc bộ.
- Mình hoàn trả pin sạc dự phòng cho thư viện, kèm lời cảm ơn cô thủ thư.
3
Người trưởng thành
- Tôi hoàn trả chiếc thẻ ra vào cho công ty sau ngày cuối cùng làm việc.
- Sau khi dùng xong đồ thuê, nên hoàn trả đủ và sạch sẽ, đó là phép lịch sự tối thiểu.
- Cửa hàng yêu cầu khách hoàn trả hàng lỗi kèm hoá đơn để xử lý nhanh gọn.
- Anh ấy chọn hoàn trả chiếc đồng hồ nhặt được cho bảo vệ, coi đó là một cách giữ lòng thanh thản.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trả lại cái đã mượn, đã lấy.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
chiếm giữ giữ lại
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hoàn trả | Trang trọng, trung tính; sắc thái chính thức, dùng trong hành chính/tài chính; mức độ chuẩn xác, không biểu cảm Ví dụ: Tôi hoàn trả chiếc thẻ ra vào cho công ty sau ngày cuối cùng làm việc. |
| hoàn lại | Trung tính, phổ biến hơn, ít trang trọng Ví dụ: Anh ấy đã hoàn lại số tiền đã vay. |
| trả lại | Khẩu ngữ, trung tính, thông dụng rộng rãi Ví dụ: Tôi sẽ trả lại cuốn sách cho thư viện. |
| bồi hoàn | Trang trọng, hành chính/tài chính; hơi sách vở Ví dụ: Công ty sẽ bồi hoàn chi phí đi lại. |
| hoàn tiền | Trang trọng, chuyên biệt trong mua bán/tài chính Ví dụ: Cửa hàng chấp nhận hoàn tiền trong 7 ngày. |
| chiếm giữ | Trung tính, sắc thái chiếm hữu không trả lại Ví dụ: Anh ta vẫn chiếm giữ tài sản không thuộc về mình. |
| giữ lại | Trung tính, phổ thông; hàm ý không trả lại Ví dụ: Họ quyết định giữ lại khoản đặt cọc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc trả lại đồ vật, tiền bạc đã mượn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các văn bản chính thức, hợp đồng, hoặc báo cáo tài chính.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu pháp lý, tài chính.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính xác, thường dùng trong văn viết.
- Không mang sắc thái cảm xúc, trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt sự trả lại một cách chính thức và rõ ràng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật, có thể thay bằng "trả lại".
- Thường dùng trong các tình huống cần sự minh bạch và trách nhiệm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "trả lại" trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp.
- Đảm bảo dùng đúng trong các văn bản chính thức để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hoàn trả sách", "hoàn trả tiền".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được trả lại, ví dụ: "sách", "tiền".
