Tặng thưởng
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tặng để khen thưởng.
Ví dụ:
Công ty tặng thưởng nhân viên hoàn thành mục tiêu.
Nghĩa: Tặng để khen thưởng.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo tặng thưởng bạn Lan vì bạn chăm học.
- Đội bóng được tặng thưởng vì chơi fair-play.
- Em được tặng thưởng một cuốn truyện vì ngoan ngoãn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lớp trưởng được tặng thưởng vì dẫn dắt lớp thắng cuộc thi.
- Câu lạc bộ khoa học được tặng thưởng nhờ dự án sáng tạo.
- Bạn Minh được tặng thưởng vì trả lại ví nhặt được.
3
Người trưởng thành
- Công ty tặng thưởng nhân viên hoàn thành mục tiêu.
- Họ tặng thưởng để ghi nhận công sức, không chỉ để tạo phong trào.
- Tác giả được tặng thưởng, như một lời chào trân trọng từ hội đồng chấm giải.
- Có khi một lời cảm ơn chân thành cũng là cách tặng thưởng tinh thần.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tặng để khen thưởng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
kỷ luật phạt
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tặng thưởng | trung tính, trang trọng nhẹ; dùng trong hành chính, báo chí Ví dụ: Công ty tặng thưởng nhân viên hoàn thành mục tiêu. |
| khen thưởng | trung tính, hành chính; dùng rộng rãi Ví dụ: Cá nhân có thành tích xuất sắc được khen thưởng. |
| thưởng | trung tính, khẩu ngữ–viết; ngắn gọn, phổ biến Ví dụ: Đội thắng sẽ được thưởng. |
| kỷ luật | trang trọng, hành chính; đối lập về xử lý tập thể/cá nhân Ví dụ: Người vi phạm bị kỷ luật, không được tặng thưởng. |
| phạt | trung tính, khẩu ngữ–viết; đối lập trực tiếp trong thưởng–phạt Ví dụ: Làm sai quy định sẽ bị phạt, không được tặng thưởng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "thưởng" hoặc "tặng" riêng lẻ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản chính thức để chỉ việc trao thưởng cho cá nhân hoặc tập thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, có thể xuất hiện trong các tác phẩm có bối cảnh trang trọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo, thông báo về thành tích, khen thưởng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chính thức.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống trang trọng, khi cần nhấn mạnh việc khen thưởng.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "thưởng" hoặc "tặng".
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc tổ chức nhận thưởng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tặng" hoặc "thưởng" khi không cần thiết phải kết hợp cả hai.
- Khác biệt với "thưởng" ở chỗ nhấn mạnh hành động tặng kèm theo sự công nhận thành tích.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể đi kèm với chủ ngữ là người hoặc tổ chức thực hiện hành động tặng thưởng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa hai động từ "tặng" và "thưởng" để tạo thành một ý nghĩa mới.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tặng thưởng cho ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức nhận thưởng, có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "nhiều", "ít".
