Hộp
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đồ dùng có hình khối, kích thước nhỏ, dễ mang, làm bằng giấy, gỗ, nhựa hay kim loại, dùng để chứa đựng hoặc che chắn, bảo vệ.
Ví dụ:
Tôi gửi chìa khóa trong một hộp kim loại an toàn.
Nghĩa: Đồ dùng có hình khối, kích thước nhỏ, dễ mang, làm bằng giấy, gỗ, nhựa hay kim loại, dùng để chứa đựng hoặc che chắn, bảo vệ.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ đưa cho em một hộp bút màu.
- Bạn Minh mở hộp bánh quy để chia cho cả lớp.
- Em cất viên bi vào hộp nhỏ trên bàn học.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu đặt chiếc đồng hồ vào hộp nhung để khỏi trầy xước.
- Trong ngăn bàn, mình giữ một hộp thư tay cũ, buộc dây ruy băng.
- Cô giáo đưa mỗi nhóm một hộp dụng cụ để làm thí nghiệm.
3
Người trưởng thành
- Tôi gửi chìa khóa trong một hộp kim loại an toàn.
- Nắp hộp khép lại, giữ trọn mùi hương của lá trà mới sấy.
- Anh giữ kỷ vật trong một hộp gỗ, như cách người ta che chở một miền ký ức.
- Giữa chuyến đi dài, một hộp cứu thương nhỏ lại trở thành điểm tựa bình tĩnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các vật dụng hàng ngày như hộp đựng bút, hộp cơm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các vật dụng hoặc thiết bị có chức năng chứa đựng, bảo quản.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết vật dụng trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ các thiết bị hoặc bộ phận có chức năng bảo vệ, chứa đựng trong kỹ thuật, công nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến văn viết.
- Không mang tính trang trọng, phù hợp với nhiều ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ một vật dụng có chức năng chứa đựng.
- Tránh dùng khi cần miêu tả chi tiết về hình dáng hoặc chất liệu nếu không cần thiết.
- Có thể thay thế bằng từ "thùng" khi nói về vật dụng lớn hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thùng" trong một số ngữ cảnh.
- Chú ý đến chất liệu và kích thước khi sử dụng từ để tránh hiểu nhầm.
- Đảm bảo sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây nhầm lẫn về chức năng của vật dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định (như 'một', 'cái') và có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'một hộp sữa', 'cái hộp gỗ'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (như 'một', 'cái'), tính từ (như 'nhỏ', 'lớn'), và động từ (như 'mở', 'đóng').
