Rương

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hòm gỗ để đựng đồ dùng.
Ví dụ: Chiếc rương gỗ nằm im ở góc nhà.
Nghĩa: Hòm gỗ để đựng đồ dùng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà mở rương lấy chăn cho chúng tôi.
  • Mẹ cất áo len vào rương cuối giường.
  • Chiếc rương gỗ kêu cọt kẹt khi em đóng nắp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong căn gác cũ, chiếc rương gỗ giữ những quyển album gia đình.
  • Cậu bé hí hoáy tra chìa, nắp rương bật lên, mùi gỗ xưa lan nhẹ.
  • Rương đặt sát tường, vừa làm chỗ ngồi vừa chứa sách vở mùa thi.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc rương gỗ nằm im ở góc nhà.
  • Mỗi lần mở rương, tôi thấy cả bầu trời ký ức gấp lại trong những món đồ cũ.
  • Anh mua một cái rương nắp vòm, vừa để chăn ga vừa làm bàn trà nhỏ.
  • Người thợ mộc chà bóng chiếc rương, để thớ gỗ sáng lên như giữ hộ sự ngăn nắp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hòm gỗ để đựng đồ dùng.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
rương Chỉ vật đựng lớn, chắc chắn, thường bằng gỗ, mang tính truyền thống hoặc cổ điển. Ví dụ: Chiếc rương gỗ nằm im ở góc nhà.
hòm Trung tính, phổ biến, dùng cho vật đựng đồ nói chung. Ví dụ: Chiếc hòm đựng quần áo cũ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc cất giữ đồ đạc trong gia đình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "hòm" hoặc "thùng".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc truyện cổ tích.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cổ điển, gợi nhớ về quá khứ.
  • Thường mang sắc thái trang trọng hơn so với từ "hòm".
  • Phù hợp với văn phong nghệ thuật hoặc miêu tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo cảm giác cổ điển hoặc trang trọng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả hoặc kể chuyện.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hòm" trong ngữ cảnh hiện đại.
  • "Rương" thường lớn hơn và có nắp đậy chắc chắn hơn so với "hòm".
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định (như 'cái', 'chiếc') và có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'cái rương lớn'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như 'lớn', 'nhỏ') và lượng từ (như 'một', 'hai').