Tráp
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đồ dùng hình hộp nhỏ bằng gỗ, thời trước dùng để đựng các vật nhỏ, quý hay giấy tờ, trầu cau.
Ví dụ:
Cô dâu chú rể bày tráp trầu cau trên bàn gia tiên.
Nghĩa: Đồ dùng hình hộp nhỏ bằng gỗ, thời trước dùng để đựng các vật nhỏ, quý hay giấy tờ, trầu cau.
1
Học sinh tiểu học
- Bà nội mở tráp lấy trầu cau mời khách.
- Cô giáo cho chúng em xem chiếc tráp gỗ trong tủ trưng bày.
- Mẹ dặn con đừng nghịch cái tráp cổ trên bàn thờ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong buổi học về phong tục, cô mang một chiếc tráp cưới để minh họa.
- Anh thợ mộc nói lớp sơn đã làm chiếc tráp gỗ bóng lên như gương.
- Cụ giữ thư xưa trong tráp, mùi gỗ thơm như chở cả một mùa cũ.
3
Người trưởng thành
- Cô dâu chú rể bày tráp trầu cau trên bàn gia tiên.
- Chiếc tráp nhỏ nằm im trong ngăn tủ, giữ kín vài tờ giấy đã úa màu thời gian.
- Người xưa gửi ân tình vào tráp, còn người nay gửi vào hòm thư điện tử; cách khác, lòng không đổi.
- Tôi vuốt nắp tráp, nghe tiếng gỗ khẽ cựa, như một lời thì thầm của quá khứ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các câu chuyện kể về quá khứ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, lịch sử hoặc khi miêu tả các phong tục truyền thống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ điển, gợi nhớ về thời xưa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Mang sắc thái cổ điển, gợi nhớ về quá khứ.
- Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương hơn là trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí cổ điển hoặc khi nói về các phong tục truyền thống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc khi không có liên quan đến văn hóa, lịch sử.
- Thường không có biến thể hiện đại, giữ nguyên hình thức cổ điển.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ đồ vật hiện đại như "hộp" hay "vali".
- Khác biệt với "hộp" ở chỗ "tráp" mang ý nghĩa lịch sử và văn hóa sâu sắc hơn.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ khác có sắc thái cổ điển.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'cái', 'chiếc'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'cái tráp', 'tráp gỗ'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (nhỏ, quý), động từ (mở, đóng), và lượng từ (một, hai).
