Đài

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bộ phận ở phía ngoài cùng của hoa, gồm những bản thường màu lục.
2.
danh từ
Đồ dùng để bày vật thờ cúng, có hình giống cái đài hoa.
3.
danh từ
Lần cúng bái hoặc cầu xin.
4.
danh từ
Giá thời xưa dùng để đặt gương soi hoặc cắm nến, thường có hình giống cái đài hoa.
5.
danh từ
Công trình xây dựng trên nền cao, thường không có mái, dùng vào những mục đích nhất định.
6.
danh từ
(dùng trong một số tổ hợp). Vị trí thường đặt ở trên cao hoặc cơ sở có trang bị những khí cụ chuyên môn thường đặt ở vị trí cao, để làm những nhiệm vụ quan sát, nghiên cứu... nhất định.
7.
danh từ
Đài phát thanh (nói tắt).
8.
danh từ
(khẩu ngữ). Máy thu thanh.
9.
danh từ
(phương ngữ). Bố đài; gầu.
10.
tính từ
(khẩu ngữ). Đài các rườm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ máy thu thanh hoặc đài phát thanh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về kiến trúc, công trình xây dựng hoặc các bài báo về truyền thông.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ, liên tưởng đến sự cao quý, trang trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các lĩnh vực như kiến trúc, truyền thông, kỹ thuật phát thanh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng khi nói về công trình kiến trúc hoặc trong văn chương.
  • Thân thiện, gần gũi khi dùng trong khẩu ngữ để chỉ máy thu thanh.
  • Phong cách chuyên ngành khi dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng "đài" khi nói về các công trình kiến trúc hoặc thiết bị phát thanh.
  • Tránh dùng "đài" trong ngữ cảnh không liên quan đến các nghĩa đã nêu.
  • Có nhiều nghĩa khác nhau, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "trạm" hoặc "máy" trong một số ngữ cảnh.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu sai nghĩa của từ.
  • Người học nên làm quen với các nghĩa khác nhau của từ để sử dụng linh hoạt.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, có thể làm chủ ngữ, vị ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đài hoa", "đài phát thanh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, danh từ khác hoặc động từ, ví dụ: "đài cao", "nghe đài".
hoa cánh nhuỵ nụ bàn thờ bát hương cúng lễ tháp

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới