Bát hương
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bát dùng để cắm hương ở bàn thờ.
Ví dụ:
Bát hương là vật phẩm không thể thiếu trên mỗi ban thờ của người Việt.
Nghĩa: Bát dùng để cắm hương ở bàn thờ.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ đặt bát hương lên bàn thờ.
- Bát hương có nhiều cây hương thơm.
- Ông bà thường thắp hương vào bát hương.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mỗi dịp lễ Tết, bát hương trên bàn thờ gia tiên lại nghi ngút khói hương, gợi nhớ về cội nguồn.
- Bát hương không chỉ là vật phẩm thờ cúng mà còn là biểu tượng của lòng thành kính của con cháu.
- Khi thắp nén hương vào bát hương, em cảm thấy một sự bình yên lan tỏa trong không gian.
3
Người trưởng thành
- Bát hương là vật phẩm không thể thiếu trên mỗi ban thờ của người Việt.
- Nhìn khói hương từ bát hương bay lên, lòng người như lắng lại, tìm về những giá trị tâm linh sâu sắc.
- Bát hương cũ kỹ trên bàn thờ đã chứng kiến bao thế hệ con cháu lớn lên, mang theo những câu chuyện và ký ức của gia đình.
- Trong không gian tĩnh lặng của ngôi nhà, bát hương như một điểm tựa tinh thần, kết nối hiện tại với quá khứ và những người đã khuất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các nghi lễ, phong tục thờ cúng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, tín ngưỡng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí trang nghiêm, linh thiêng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, tôn kính trong bối cảnh thờ cúng.
- Thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật hơn là trong khẩu ngữ hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các nghi lễ, phong tục thờ cúng để thể hiện sự tôn trọng.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không trang nghiêm hoặc không liên quan đến thờ cúng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ liên quan đến thờ cúng khác như "lư hương".
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'một bát hương', 'bát hương trên bàn thờ'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ chỉ vị trí (trên, dưới), lượng từ (một, hai), hoặc động từ chỉ hành động liên quan (đặt, thắp).
