Lễ vật
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vật dùng để biếu tặng hay cúng tế.
Ví dụ:
Lễ vật đặt lên bàn thờ phải sạch sẽ và trang trọng.
Nghĩa: Vật dùng để biếu tặng hay cúng tế.
1
Học sinh tiểu học
- Ba chuẩn bị lễ vật là giỏ trái cây để con mang vào chùa.
- Ông ngoại gói bánh chưng làm lễ vật biếu bác trưởng họ.
- Cô giáo nhắc chúng mình không nên sờ vào lễ vật trên bàn thờ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trước buổi lễ, mẹ dặn mình bày lễ vật gọn gàng để tỏ lòng kính.
- Ở đình làng, lễ vật không cần cầu kỳ, chỉ cần chân thành là đủ.
- Bạn mình chọn quyển sách hay làm lễ vật tặng thầy chủ nhiệm.
3
Người trưởng thành
- Lễ vật đặt lên bàn thờ phải sạch sẽ và trang trọng.
- Anh chọn bó hoa giản dị làm lễ vật, vì điều quan trọng là tấm lòng chứ không phải giá trị.
- Trong đám cưới, mỗi họ nhà trai đều có một lễ vật mang ý nghĩa chúc phúc, chẳng ai muốn biến nó thành màn khoe mẽ.
- Đêm cuối năm, tôi châm nén hương, khấn khẽ, và dâng lễ vật như một cách nói lời biết ơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến phong tục, tập quán, hoặc các sự kiện văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí trang trọng, gợi nhớ về các nghi lễ truyền thống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu về văn hóa, dân tộc học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, tôn kính.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản mang tính nghi lễ, truyền thống.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các nghi lễ, phong tục truyền thống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến nghi lễ.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "quà tặng" trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Khác biệt với "đồ cúng" ở chỗ "lễ vật" có thể bao gồm cả những vật phẩm không dùng để cúng tế.
- Chú ý đến ngữ cảnh văn hóa để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "lễ vật quý giá", "lễ vật của ông".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (quý giá, phong phú), động từ (dâng, biếu), và lượng từ (một, nhiều).
