Phẩm vật
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Như vật phẩm (thường nói về những thứ quý giá).
Ví dụ:
Chiếc ngọc bội ấy là một phẩm vật quý.
Nghĩa: Như vật phẩm (thường nói về những thứ quý giá).
1
Học sinh tiểu học
- Cụ già nâng chiếc bình gốm cổ như một phẩm vật quý của làng.
- Mẹ cất chiếc khăn thêu làm phẩm vật để dành cho ngày lễ.
- Chiếc trống đồng trong bảo tàng là phẩm vật rất đáng trân trọng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người thợ bạc xem chiếc vòng cổ như phẩm vật, gửi gắm cả tay nghề và lòng tự hào.
- Trước bàn thờ, gia đình bày phẩm vật trang trọng để tưởng nhớ tổ tiên.
- Bức thư pháp treo trong phòng là phẩm vật tinh thần, nhắc người ta sống ngay thẳng.
3
Người trưởng thành
- Chiếc ngọc bội ấy là một phẩm vật quý.
- Ông coi cuốn sách đầu tay như phẩm vật đời mình, vì trong đó ghi dấu mọi va đập của tuổi trẻ.
- Trong lễ kỷ niệm, họ trao nhau những phẩm vật tượng trưng, nhẹ mà nặng nghĩa.
- Giữa căn phòng tối giản, chiếc bình men rạn đứng lặng, phẩm vật duy nhất giữ hồn ngôi nhà.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như vật phẩm (thường nói về những thứ quý giá).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phẩm vật | Trang trọng, trung tính, thường dùng để chỉ các đồ vật có giá trị, được sử dụng làm lễ vật, cống vật, hoặc vật trưng bày. Ví dụ: Chiếc ngọc bội ấy là một phẩm vật quý. |
| vật phẩm | Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ chung các đồ vật có giá trị hoặc được sử dụng trong các nghi lễ, sự kiện quan trọng. Ví dụ: Các vật phẩm cúng tế được bày biện trang trọng trên bàn thờ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản trang trọng, mô tả quà tặng hoặc đồ vật có giá trị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác trang trọng, cổ điển.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn kính.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Gợi cảm giác về giá trị và sự quý báu.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh giá trị hoặc sự quý giá của đồ vật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường hoặc không trang trọng.
- Thường được sử dụng trong các dịp lễ, tặng quà hoặc mô tả di sản văn hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "vật phẩm" trong ngữ cảnh thông thường.
- "Phẩm vật" thường mang ý nghĩa cao quý hơn so với "vật phẩm".
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "những phẩm vật quý giá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (quý giá, hiếm có) và lượng từ (nhiều, ít).
