Tặng phẩm
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vật dùng để tặng.
Ví dụ:
Tôi mua tặng phẩm để cảm ơn người đã giúp mình.
Nghĩa: Vật dùng để tặng.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan mang tặng phẩm là một bó hoa cho cô giáo.
- Ông hàng xóm gửi tặng phẩm là giỏ xoài chín cho nhà em.
- Cuối buổi lễ, mỗi bạn nhận một tặng phẩm nhỏ từ nhà trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- CLB trao tặng phẩm là những cuốn sách mới cho thư viện lớp.
- Trong chuyến thiện nguyện, chúng mình chuẩn bị tặng phẩm gọn nhẹ để phát cho các em nhỏ.
- Nhà tài trợ gửi tặng phẩm mang logo đội, nhìn là thấy khí thế trước ngày thi đấu.
3
Người trưởng thành
- Tôi mua tặng phẩm để cảm ơn người đã giúp mình.
- Sau nhiều năm cộng tác, anh chọn tặng phẩm tinh tế hơn là một lời hoa mỹ.
- Tặng phẩm không cần đắt, miễn chạm đúng điều người nhận đang cần.
- Đôi khi tặng phẩm chỉ là tấm thiệp viết tay, nhưng đủ ấm cả cuộc gặp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vật dùng để tặng.
Từ đồng nghĩa:
quà tặng phần quà
Từ trái nghĩa:
hàng phạt
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tặng phẩm | trang trọng, trung tính; dùng trong văn bản, hành chính, quảng bá Ví dụ: Tôi mua tặng phẩm để cảm ơn người đã giúp mình. |
| quà tặng | trung tính, phổ thông; dùng rộng rãi cả khẩu ngữ lẫn văn bản Ví dụ: Doanh nghiệp dành nhiều quà tặng cho khách hàng thân thiết. |
| phần quà | trung tính, hơi khẩu ngữ-hành chính; hay dùng trong chương trình khuyến mãi, bốc thăm Ví dụ: Người tham gia sẽ nhận được phần quà hấp dẫn. |
| hàng phạt | trung tính, hành chính; vật buộc nộp do vi phạm, đối lập về mục đích (không phải để tặng) Ví dụ: Do giao hàng trễ, nhà cung cấp phải nộp hàng phạt theo hợp đồng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về quà tặng trong các dịp lễ, kỷ niệm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo hoặc bài viết về quà tặng, tài trợ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả quà tặng có giá trị tinh thần hoặc vật chất.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và lịch sự khi nói về quà tặng.
- Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh giá trị hoặc ý nghĩa của món quà.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật, có thể thay bằng "quà".
- Thường dùng trong các dịp trang trọng hoặc sự kiện đặc biệt.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "quà" trong ngữ cảnh không trang trọng.
- "Tặng phẩm" thường mang ý nghĩa trang trọng hơn "quà".
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một tặng phẩm quý giá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (quý giá, đặc biệt), động từ (nhận, trao), và lượng từ (một, nhiều).
