Nến

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Vật để thấp sáng, hình trụ, làm bằng paraffin, sáp hoặc mỡ, ở giữa có bắc.
Ví dụ: Anh thắp nến cho bữa tối.
2.
danh từ
Đơn vị cũ do cường độ sáng.
Ví dụ: Tài liệu kỹ thuật cổ vẫn ghi cường độ sáng theo nến.
Nghĩa 1: Vật để thấp sáng, hình trụ, làm bằng paraffin, sáp hoặc mỡ, ở giữa có bắc.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ thắp một cây nến trên bàn để con đọc sách.
  • Gió mạnh làm ngọn nến chao qua chao lại.
  • Sinh nhật em, cả nhà thổi nến và vỗ tay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Điện tắt, chúng tôi nhóm nến, căn phòng dịu đi trong ánh vàng.
  • Cô đặt nến thơm trên cửa sổ, mùi vani lan ra rất ấm.
  • Trong buổi sinh hoạt, ngọn nến nhỏ khiến câu chuyện lắng lại.
3
Người trưởng thành
  • Anh thắp nến cho bữa tối.
  • Ánh nến khẽ đổ bóng, làm mềm cả những góc cạnh trong căn phòng.
  • Nến cháy lụi mà câu chuyện vẫn còn dang dở, như thời gian nương trên bấc sáp.
  • Mùi nến sáp trộn với mùi mưa đầu hạ, gợi một nỗi bình yên khó gọi tên.
Nghĩa 2: Đơn vị cũ do cường độ sáng.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy kể ngày xưa người ta dùng nến để đo độ sáng.
  • Trong sách cũ, bóng đèn được ghi mạnh bằng nến.
  • Bạn Lan thắc mắc một nến sáng bằng bao nhiêu so với bóng đèn nhà mình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong vật lí cổ điển, nến là đơn vị cường độ sáng trước khi có candela.
  • Bảng số liệu xưa ghi độ sáng của đèn dầu theo nến, nhìn khá lạ.
  • Cô giáo nhắc: đơn vị nến không dùng nữa, chỉ học để biết lịch sử đo sáng.
3
Người trưởng thành
  • Tài liệu kỹ thuật cổ vẫn ghi cường độ sáng theo nến.
  • Các nhà nghiên cứu đối chiếu số đo nến ngày trước với candela hiện nay.
  • Khi đọc biên bản chiếu sáng thời Pháp thuộc, tôi thấy cột ‘nến’ xuất hiện dày đặc.
  • Trong trao đổi học thuật, ‘nến’ được nhắc như một vết tích của hệ đo lường cũ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Vật để thấp sáng, hình trụ, làm bằng paraffin, sáp hoặc mỡ, ở giữa có bắc.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nến Trung tính, phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: Anh thắp nến cho bữa tối.
đèn cầy Trung tính, phổ biến, thường dùng ở miền Nam. Ví dụ: Mẹ thắp một cây đèn cầy trên bàn thờ.
Nghĩa 2: Đơn vị cũ do cường độ sáng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc thắp sáng trong các dịp lễ, cúng bái hoặc tạo không gian lãng mạn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được nhắc đến trong các bài viết về phong tục, văn hóa hoặc các bài báo về sản phẩm tiêu dùng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, truyện ngắn để tạo không khí hoặc biểu tượng cho sự lãng mạn, tĩnh lặng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, trừ khi nói về đơn vị đo cường độ sáng trong lịch sử.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, lãng mạn khi dùng trong văn chương.
  • Trong khẩu ngữ, từ này có thể mang tính chất thân mật, gần gũi.
  • Không mang tính trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí ấm cúng, lãng mạn hoặc khi nói về các nghi lễ truyền thống.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hiện đại, nơi các đơn vị đo lường ánh sáng khác được ưu tiên.
  • Thường không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn giữa "nến" và "đèn" khi nói về nguồn sáng.
  • "Nến" thường mang ý nghĩa biểu tượng trong văn chương, cần chú ý để không dùng sai ngữ cảnh.
  • Chú ý không dùng "nến" để chỉ các nguồn sáng hiện đại như đèn điện.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cây nến", "nến thơm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("nến trắng"), động từ ("thắp nến"), và lượng từ ("một cây nến").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...