Thắp
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Châm lửa làm cho cháy lên.
Ví dụ:
Anh thắp một cây nến cho phòng bớt tối.
Nghĩa: Châm lửa làm cho cháy lên.
1
Học sinh tiểu học
- Con thắp cây nến trên bánh sinh nhật.
- Ông thắp chiếc đèn dầu để soi trang sách.
- Mẹ thắp bếp củi cho nồi canh sôi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ba thắp nén hương trên bàn thờ, khói bay mỏng như sương.
- Chú bảo vệ thắp đuốc dẫn đường khi điện tắt.
- Người dân thắp lửa sưởi ấm giữa đêm miền núi.
3
Người trưởng thành
- Anh thắp một cây nến cho phòng bớt tối.
- Chị thắp lửa bếp than, ngọn lửa bùng lên đỏ rực.
- Ông cụ lặng lẽ thắp hương trước hiên, khói quyện mùi trầm ấm.
- Trong chiều mưa, ai đó thắp chiếc đèn dầu, ánh vàng ươm cả góc nhà.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Châm lửa làm cho cháy lên.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thắp | Trung tính, phổ biến, thường dùng để chỉ hành động tạo ra ánh sáng hoặc lửa nhỏ (đèn, nến, hương). Ví dụ: Anh thắp một cây nến cho phòng bớt tối. |
| đốt | Trung tính, phổ biến, dùng để làm cháy một vật hoặc tạo ra lửa. Ví dụ: Đốt nến mừng sinh nhật. |
| châm | Trung tính, thường dùng để bắt đầu một ngọn lửa nhỏ hoặc làm cháy một vật cụ thể. Ví dụ: Châm điếu thuốc. |
| tắt | Trung tính, phổ biến, dùng để làm ngừng cháy hoặc ngừng hoạt động của thiết bị chiếu sáng. Ví dụ: Tắt đèn đi ngủ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc thắp nến, thắp hương trong các dịp lễ, cúng bái.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, tín ngưỡng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh lãng mạn, tâm linh hoặc mang tính biểu tượng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, tôn kính trong các nghi lễ, tín ngưỡng.
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, trầm lắng khi dùng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động châm lửa trong bối cảnh tôn giáo, văn hóa.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến lửa hoặc ánh sáng.
- Thường đi kèm với các từ như "nến", "hương" để chỉ rõ đối tượng được thắp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "đốt" khi không rõ ngữ cảnh, cần chú ý để dùng đúng.
- "Thắp" thường mang ý nghĩa tích cực, trang trọng hơn so với "đốt".
- Chú ý đến ngữ cảnh văn hóa để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thắp nến", "thắp đèn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật dụng có thể cháy như "nến", "đèn".
